Finance

Danh sách
Tại sao 503675 giảm 7,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
503675:BOM
Wagend Infra Venture Ltd
1,12 ₹
-7,44%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 503675...
Mở
1,37 ₹
Cao
1,37 ₹
Thấp
1,12 ₹
Vốn hoá thị trường
52,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,89 N
Khối lượng
3,50 N
Chỉ số P/E
118,39
Cao nhất trong 52 tuần
1,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 ₹
EPS
0,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,12 Tr
Số nhân viên
3
Mở
1,37 ₹
Cao
1,37 ₹
Thấp
1,12 ₹
Vốn hoá thị trường
52,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,89 N
Khối lượng
3,50 N
Chỉ số P/E
118,39
Cao nhất trong 52 tuần
1,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 ₹
EPS
0,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,12 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wagend Infra Venture Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,15 Tr
7,42 Tr
9,00 Tr
14,03 Tr
Giá vốn hàng bán
6,22 Tr
6,55 Tr
7,70 Tr
13,08 Tr
Chi phí doanh thu
6,22 Tr
6,55 Tr
7,70 Tr
13,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,00 N
-
310,00 N
200,00 N
Chi phí hoạt động
674,00 N
835,00 N
-383,00 N
733,00 N
Tổng chi phí hoạt động
6,89 Tr
7,38 Tr
7,32 Tr
13,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
261,00 N
37,00 N
1,68 Tr
212,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
1,00 N
-325,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
261,00 N
36,00 N
333,00 N
-113,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
261,00 N
36,00 N
333,00 N
-113,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
123,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
36,94%
-
Chi phí hoạt động khác
652,00 N
830,00 N
-702,00 N
524,00 N
Thu nhập ròng
261,00 N
36,00 N
210,00 N
-113,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,65%
0,48%
2,33%
-0,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,35 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-1,35 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 N
5,00 N
9,00 N
9,00 N
EBITDA
262,00 N
42,00 N
1,69 Tr
215,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google