Finance

Danh sách
Tại sao 5034 giảm 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
5034:TYO
unerry Inc
2.618,00 ¥
-2,68%
(-72,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5034...
Mở
2.643 ¥
Cao
2.689 ¥
Thấp
2.618 ¥
Vốn hoá thị trường
9,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,19 N
Khối lượng
16,50 N
Chỉ số P/E
24,93
Cao nhất trong 52 tuần
3.865 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.909 ¥
EPS
105 ¥
Số nhân viên
91
Mở
2.643 ¥
Cao
2.689 ¥
Thấp
2.618 ¥
Vốn hoá thị trường
9,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,19 N
Khối lượng
16,50 N
Chỉ số P/E
24,93
Cao nhất trong 52 tuần
3.865 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.909 ¥
EPS
105 ¥
Số nhân viên
91
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về unerry Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên91
Ngày thành lập20 thg 8, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunerry.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,16 T
1,53 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
651,60 Tr
765,40 Tr
846,00 Tr
789,00 Tr
Chi phí doanh thu
651,60 Tr
765,40 Tr
846,00 Tr
789,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
361,01 Tr
323,99 Tr
349,00 Tr
368,00 Tr
Chi phí hoạt động
361,01 Tr
323,99 Tr
349,00 Tr
368,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,09 T
1,20 T
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,62 Tr
65,62 Tr
332,00 Tr
31,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
180,00 N
-1,18 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,74 Tr
66,74 Tr
334,00 Tr
33,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-971,00 N
65,97 Tr
334,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,95 Tr
21,05 Tr
112,00 Tr
-34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-169,35%
31,54%
33,53%
-103,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,69 Tr
45,69 Tr
222,00 Tr
67,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,47%
3,96%
14,54%
5,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,36 Tr
1,64 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,36 Tr
1,64 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
31,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google