Finance

Danh sách
5033:TYO
Nulab Inc
1.289,00 ¥
+0,70%
(+9,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:15:47 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5033...
Mở
1.282 ¥
Cao
1.289 ¥
Thấp
1.244 ¥
Vốn hoá thị trường
8,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,64 N
Khối lượng
24,90 N
Chỉ số P/E
50,92
Cao nhất trong 52 tuần
1.328 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
660 ¥
EPS
25 ¥
Số nhân viên
207
Mở
1.282 ¥
Cao
1.289 ¥
Thấp
1.244 ¥
Vốn hoá thị trường
8,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,64 N
Khối lượng
24,90 N
Chỉ số P/E
50,92
Cao nhất trong 52 tuần
1.328 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
660 ¥
EPS
25 ¥
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nulab Inc
Giám đốc điều hànhMasanori Hashimoto
Số nhân viên207
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnulab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
1,11 T
1,13 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
274,00 Tr
305,00 Tr
310,00 Tr
323,00 Tr
Chi phí doanh thu
274,00 Tr
305,00 Tr
310,00 Tr
323,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
702,00 Tr
734,00 Tr
767,00 Tr
673,00 Tr
Chi phí hoạt động
702,00 Tr
734,00 Tr
767,00 Tr
673,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
976,00 Tr
1,04 T
1,08 T
996,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,00 Tr
72,00 Tr
52,00 Tr
151,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
113,00 Tr
74,00 Tr
-43,00 Tr
134,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,00 Tr
74,00 Tr
68,00 Tr
145,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,00 Tr
20,00 Tr
-7,00 Tr
66,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,86%
27,03%
16,28%
49,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
77,00 Tr
54,00 Tr
-36,00 Tr
68,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,08%
4,86%
-3,19%
5,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,00 Tr
97,75 Tr
82,00 Tr
181,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google