Finance

Danh sách
503310:BOM
Swan Corp Ltd
265,70 ₹
+0,62%
(+1,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 503310...
Mở
261,35 ₹
Cao
268,00 ₹
Thấp
261,35 ₹
Vốn hoá thị trường
82,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,90 N
Khối lượng
19,46 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
38,41
Cao nhất trong 52 tuần
493,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
254,60 ₹
EPS
6,92 ₹
Số nhân viên
158
Mở
261,35 ₹
Cao
268,00 ₹
Thấp
261,35 ₹
Vốn hoá thị trường
82,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,90 N
Khối lượng
19,46 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
38,41
Cao nhất trong 52 tuần
493,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
254,60 ₹
EPS
6,92 ₹
Số nhân viên
158
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Swan Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên158
Ngày thành lập1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webswan.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,38 T
11,50 T
8,70 T
10,14 T
Giá vốn hàng bán
10,62 T
10,50 T
10,52 T
9,47 T
Chi phí doanh thu
10,62 T
10,50 T
10,52 T
9,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
271,86 Tr
340,31 Tr
407,51 Tr
319,82 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,05 T
896,29 Tr
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
11,64 T
11,56 T
11,42 T
10,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-253,85 Tr
-57,32 Tr
-2,72 T
-343,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
470,08 Tr
274,81 Tr
-31,92 Tr
339,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,13 Tr
40,97 Tr
3,27 T
-349,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,13 Tr
40,97 Tr
-1,87 T
-349,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,73 Tr
52,77 Tr
752,74 Tr
10,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.056,42%
128,81%
23,05%
-2,96%
Chi phí hoạt động khác
444,72 Tr
402,93 Tr
164,94 Tr
381,73 Tr
Thu nhập ròng
-38,15 Tr
-98,70 Tr
2,69 T
-314,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,34%
-0,86%
30,90%
-3,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
796,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-214,69 Tr
-179,31 Tr
-171,14 Tr
-344,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-214,69 Tr
-179,31 Tr
624,94 Tr
-344,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
304,24 Tr
309,93 Tr
323,84 Tr
305,69 Tr
EBITDA
48,79 Tr
245,77 Tr
-2,49 T
-106,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google