Finance

Danh sách
503100:BOM
Phoenix Mills Ltd
1.897,60 ₹
-0,96%
(-18,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 503100...
Mở
1.919,00 ₹
Cao
1.929,00 ₹
Thấp
1.895,40 ₹
Vốn hoá thị trường
678,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,11 N
Khối lượng
7,44 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
53,03
Cao nhất trong 52 tuần
2.168,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.465,30 ₹
EPS
35,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.919,00 ₹
Cao
1.929,00 ₹
Thấp
1.895,40 ₹
Vốn hoá thị trường
678,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,11 N
Khối lượng
7,44 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
53,03
Cao nhất trong 52 tuần
2.168,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.465,30 ₹
EPS
35,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phoenix Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,15 T
11,21 T
12,33 T
10,75 T
Giá vốn hàng bán
789,54 Tr
667,17 Tr
2,54 T
441,30 Tr
Chi phí doanh thu
789,54 Tr
667,17 Tr
2,54 T
441,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,61 T
1,56 T
1,16 T
1,65 T
Chi phí hoạt động
4,61 T
4,84 T
3,02 T
4,85 T
Tổng chi phí hoạt động
5,40 T
5,51 T
5,55 T
5,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,76 T
5,70 T
6,78 T
5,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
307,86 Tr
472,80 Tr
-987,33 Tr
402,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,16 T
4,88 T
6,20 T
4,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,16 T
5,13 T
5,52 T
4,93 T
Chi phí thuế thu nhập
1,32 T
1,22 T
1,34 T
988,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
24,96%
21,67%
20,04%
Chi phí hoạt động khác
2,08 T
2,42 T
961,77 Tr
2,25 T
Thu nhập ròng
3,04 T
2,76 T
4,03 T
2,97 T
Biên lợi nhuận ròng
27,25%
24,60%
32,71%
27,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,50
8,41
11,39
8,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
707,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-919,40 Tr
-1,02 T
-974,08 Tr
-938,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-919,40 Tr
-1,02 T
-266,74 Tr
-938,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
912,26 Tr
862,79 Tr
893,55 Tr
955,08 Tr
EBITDA
6,68 T
6,50 T
7,66 T
6,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google