Finance

Danh sách
502986:BOM
Vardhman Textiles Ltd
531,70 ₹
-1,28%
(-6,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 502986...
Mở
537,00 ₹
Cao
542,00 ₹
Thấp
531,00 ₹
Vốn hoá thị trường
154,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,46 N
Khối lượng
24,56 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
687,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
391,75 ₹
EPS
29,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,44 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
537,00 ₹
Cao
542,00 ₹
Thấp
531,00 ₹
Vốn hoá thị trường
154,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,46 N
Khối lượng
24,56 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
687,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
391,75 ₹
EPS
29,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,44 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vardhman Textiles Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,1 N
Ngày thành lập8 thg 10, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvardhman.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,80 T
25,05 T
24,98 T
27,03 T
Giá vốn hàng bán
13,59 T
14,29 T
16,83 T
14,17 T
Chi phí doanh thu
13,59 T
14,29 T
16,83 T
14,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,28 T
2,40 T
2,44 T
2,27 T
Chi phí hoạt động
9,01 T
9,10 T
5,34 T
9,39 T
Tổng chi phí hoạt động
22,60 T
23,39 T
22,17 T
23,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 T
1,66 T
2,81 T
3,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
367,80 Tr
584,80 Tr
-1,54 T
780,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,49 T
2,14 T
2,17 T
4,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,49 T
2,14 T
897,10 Tr
4,18 T
Chi phí thuế thu nhập
610,30 Tr
451,20 Tr
273,50 Tr
1,04 T
Thuế suất hiệu dụng
24,53%
21,12%
12,63%
24,76%
Chi phí hoạt động khác
5,59 T
5,52 T
1,66 T
5,86 T
Thu nhập ròng
1,87 T
1,66 T
1,85 T
3,10 T
Biên lợi nhuận ròng
7,54%
6,64%
7,39%
11,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,57
5,85
6,49
10,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
168,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-205,60 Tr
-262,10 Tr
-69,60 Tr
-231,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-205,60 Tr
-262,10 Tr
98,60 Tr
-231,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,14 T
1,18 T
1,23 T
1,26 T
EBITDA
3,32 T
2,66 T
3,95 T
4,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google