Finance

Danh sách
502958:BOM
Lakshmi Mills Company Ltd
7.877,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:22:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 502958...
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
57,12
Cao nhất trong 52 tuần
8.929,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.863,00 ₹
EPS
137,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
695,55 N
Số nhân viên
319
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
57,12
Cao nhất trong 52 tuần
8.929,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.863,00 ₹
EPS
137,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
695,55 N
Số nhân viên
319
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lakshmi Mills Company is a major textile yarn and cloth manufacturer in Coimbatore, India. The company was established by G.Kuppuswamy Naidu in 1910. It has two composite textile units in Coimbatore: Avinashi Road and Palladam and one in Kovilpatti. The promoters of the mill were also instrumental in starting various textile machinery companies notably LMW and medical and educational institutions. The unit in Coimbatore in Papanaickenpalayam is also a well known famous landmark of the city. Wikipedia
Giới thiệu về Lakshmi Mills Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên319
Ngày thành lập1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
586,27 Tr
618,96 Tr
662,42 Tr
597,19 Tr
Giá vốn hàng bán
340,14 Tr
362,38 Tr
469,96 Tr
327,52 Tr
Chi phí doanh thu
340,14 Tr
362,38 Tr
469,96 Tr
327,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,99 Tr
109,77 Tr
106,84 Tr
111,71 Tr
Chi phí hoạt động
210,34 Tr
208,06 Tr
150,49 Tr
211,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
550,47 Tr
570,45 Tr
620,45 Tr
538,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,80 Tr
48,51 Tr
41,96 Tr
58,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,73 Tr
3,28 Tr
-32,43 Tr
4,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,09 Tr
25,72 Tr
27,24 Tr
41,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,09 Tr
27,99 Tr
27,10 Tr
41,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,85 Tr
5,36 Tr
8,04 Tr
10,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,11%
20,84%
29,53%
24,42%
Chi phí hoạt động khác
69,14 Tr
63,71 Tr
8,10 Tr
72,51 Tr
Thu nhập ròng
25,24 Tr
20,36 Tr
19,20 Tr
31,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,31%
3,29%
2,90%
5,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,41 Tr
-
Chi phí lãi suất
-24,44 Tr
-23,80 Tr
-14,17 Tr
-21,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,44 Tr
-23,80 Tr
12,24 Tr
-21,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,21 Tr
34,59 Tr
35,54 Tr
27,22 Tr
EBITDA
69,53 Tr
92,15 Tr
76,18 Tr
92,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google