Finance

Danh sách
Tại sao 502937 tăng 9,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
502937:BOM
Kesoram Industries Ltd
12,46 ₹
+9,78%
(+1,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:14 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 502937...
Mở
11,75 ₹
Cao
12,48 ₹
Thấp
11,57 ₹
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,83 N
Khối lượng
483,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,31 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,58 ₹
EPS
-0,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,59 Tr
Số nhân viên
11
Mở
11,75 ₹
Cao
12,48 ₹
Thấp
11,57 ₹
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,83 N
Khối lượng
483,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,31 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,58 ₹
EPS
-0,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,59 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kesoram Industries Limited is an Indian industrial company which produces rayon and related products such as viscose rayon and filament yarn. It was once part of the BK Birla Group. Wikipedia
Giới thiệu về Kesoram Industries Ltd
Giám đốc điều hànhP. Radhakrishnan
Số nhân viên11
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkesocorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
551,70 Tr
647,90 Tr
666,14 Tr
776,61 Tr
Giá vốn hàng bán
430,20 Tr
467,70 Tr
595,58 Tr
594,20 Tr
Chi phí doanh thu
430,20 Tr
467,70 Tr
595,58 Tr
594,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
178,40 Tr
193,20 Tr
174,38 Tr
178,95 Tr
Chi phí hoạt động
359,00 Tr
391,70 Tr
244,57 Tr
328,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
789,20 Tr
859,40 Tr
840,15 Tr
922,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-237,50 Tr
-211,50 Tr
-174,02 Tr
-146,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,30 Tr
340,20 Tr
-258,52 Tr
5,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-258,70 Tr
60,20 Tr
310,61 Tr
-206,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-258,70 Tr
60,20 Tr
-471,71 Tr
-206,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
36,00 N
-4,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
0,01%
2,13%
Chi phí hoạt động khác
128,10 Tr
147,50 Tr
16,54 Tr
102,18 Tr
Thu nhập ròng
-258,70 Tr
60,20 Tr
310,58 Tr
-201,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-46,89%
9,29%
46,62%
-26,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-61,50 Tr
-68,50 Tr
-51,60 Tr
-66,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,50 Tr
-68,50 Tr
-33,28 Tr
-66,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,50 Tr
51,00 Tr
53,65 Tr
47,29 Tr
EBITDA
-184,00 Tr
-132,98 Tr
-122,69 Tr
-94,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google