Finance

Danh sách
502865:BOM
Forbes & Company Ltd
271,10 ₹
-0,39%
(-1,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 502865...
Mở
271,00 ₹
Cao
274,90 ₹
Thấp
266,60 ₹
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 N
Khối lượng
745,00
Chỉ số P/E
28,41
Cao nhất trong 52 tuần
462,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
242,20 ₹
EPS
9,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,90 Tr
Số nhân viên
90
Mở
271,00 ₹
Cao
274,90 ₹
Thấp
266,60 ₹
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 N
Khối lượng
745,00
Chỉ số P/E
28,41
Cao nhất trong 52 tuần
462,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
242,20 ₹
EPS
9,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,90 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Forbes & Company Limited, the erstwhile Forbes Gokak Limited, is an Indian engineering, shipping and logistics company based in Mumbai. It was established in that city in 1767 by John Forbes of Aberdeenshire, Scotland, a descendant of an ancient family of Lord Forbes of Pitsligo. Over the years, the management of the company moved from the Forbes family to the Campbells, to the Tata Group, and finally to the Shapoorji Pallonji Group. It is one of the oldest companies of India and has been listed on the Bombay Stock Exchange since 1919. Wikipedia
Giới thiệu về Forbes & Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập1767
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webforbes.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
187,00 Tr
178,00 Tr
171,85 Tr
132,60 Tr
Giá vốn hàng bán
70,20 Tr
70,60 Tr
94,76 Tr
40,00 Tr
Chi phí doanh thu
70,20 Tr
70,60 Tr
94,76 Tr
40,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,30 Tr
51,10 Tr
35,72 Tr
41,20 Tr
Chi phí hoạt động
93,70 Tr
82,40 Tr
54,82 Tr
86,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,90 Tr
153,00 Tr
149,58 Tr
126,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,10 Tr
25,00 Tr
22,28 Tr
5,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,40 Tr
20,80 Tr
-123,30 Tr
33,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,80 Tr
48,90 Tr
-8,49 Tr
41,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,80 Tr
48,90 Tr
-82,91 Tr
41,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,50 Tr
7,00 Tr
11,20 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,46%
14,31%
-131,92%
12,20%
Chi phí hoạt động khác
46,80 Tr
26,10 Tr
6,46 Tr
40,20 Tr
Thu nhập ròng
63,30 Tr
41,90 Tr
-19,69 Tr
36,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,85%
23,54%
-11,46%
27,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
62,87 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-1,60 Tr
-1,79 Tr
-1,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
-1,60 Tr
61,08 Tr
-1,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,60 Tr
5,20 Tr
12,64 Tr
5,40 Tr
EBITDA
28,75 Tr
27,91 Tr
27,26 Tr
10,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google