Finance

Danh sách
Tại sao 5025 giảm 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
5025:TYO
Mercury Inc(Shinjuku)
566,00 ¥
-2,41%
(-14,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5025...
Mở
570 ¥
Cao
580 ¥
Thấp
566 ¥
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
933,00
Khối lượng
500,00
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
790 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
502 ¥
EPS
63 ¥
Số nhân viên
59
Mở
570 ¥
Cao
580 ¥
Thấp
566 ¥
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
933,00
Khối lượng
500,00
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
790 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
502 ¥
EPS
63 ¥
Số nhân viên
59
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mercury Inc(Shinjuku)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên59
Ngày thành lập24 thg 5, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmcury.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
395,00 Tr
409,00 Tr
401,00 Tr
421,00 Tr
Giá vốn hàng bán
232,00 Tr
254,00 Tr
244,00 Tr
240,00 Tr
Chi phí doanh thu
232,00 Tr
254,00 Tr
244,00 Tr
240,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,00 Tr
132,00 Tr
154,00 Tr
152,00 Tr
Chi phí hoạt động
138,00 Tr
132,00 Tr
154,00 Tr
152,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
370,00 Tr
386,00 Tr
398,00 Tr
392,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
23,00 Tr
3,00 Tr
29,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-
-4,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,00 Tr
26,00 Tr
144,00 Tr
30,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,00 Tr
26,00 Tr
2,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
9,00 Tr
35,00 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,48%
34,62%
24,31%
33,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,00 Tr
17,00 Tr
109,00 Tr
20,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,06%
4,16%
27,18%
4,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,50 Tr
45,50 Tr
20,75 Tr
46,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google