Finance

Danh sách
Tại sao 502420 giảm 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
502420:BOM
Orient Paper and Industries Ltd
15,80 ₹
-2,29%
(-0,37) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 502420...
Mở
16,59 ₹
Cao
16,59 ₹
Thấp
15,48 ₹
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,47 N
Khối lượng
55,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 ₹
EPS
-3,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
1 N
Mở
16,59 ₹
Cao
16,59 ₹
Thấp
15,48 ₹
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,47 N
Khối lượng
55,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 ₹
EPS
-3,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Orient Paper Mill is a paper and paper crafts manufacturer in Amlai, India. It has been associated with paper manufacture in Africa. The mill is part of Orient Paper & Industries which comprises the paper facility and manufacturers of Portland cement and ceiling fans, and which itself is a subsidiary of CK Birla Group. Orient has worked with Pan African Paper Mills in Kenya, in partnership with the Government of Kenya and the International Finance Corporation. The Orient Paper Mill was awarded the Golden Peacock Environment Management Award for 2006 by the World Environment Foundation. Wikipedia
Giới thiệu về Orient Paper and Industries Ltd
Giám đốc điều hànhAshwin J Laddha
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
2,36 T
2,31 T
2,28 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,64 T
1,52 T
1,41 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,64 T
1,52 T
1,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
247,79 Tr
283,55 Tr
273,93 Tr
253,48 Tr
Chi phí hoạt động
985,46 Tr
973,64 Tr
802,58 Tr
937,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,46 T
2,62 T
2,32 T
2,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-464,44 Tr
-252,17 Tr
-7,55 Tr
-66,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
96,94 Tr
18,17 Tr
-128,11 Tr
23,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-424,09 Tr
-293,77 Tr
-137,84 Tr
-108,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-424,09 Tr
-293,77 Tr
-154,40 Tr
-108,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-118,13 Tr
-81,17 Tr
-28,42 Tr
-26,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,85%
27,63%
20,61%
24,08%
Chi phí hoạt động khác
596,79 Tr
548,56 Tr
369,09 Tr
536,97 Tr
Thu nhập ròng
-305,96 Tr
-212,60 Tr
-109,42 Tr
-82,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,32%
-8,99%
-4,73%
-3,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
29,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-56,59 Tr
-59,77 Tr
-47,89 Tr
-65,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,59 Tr
-59,77 Tr
-18,73 Tr
-65,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
140,88 Tr
141,54 Tr
159,56 Tr
146,74 Tr
EBITDA
-324,37 Tr
-129,42 Tr
127,69 Tr
68,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google