Finance

Danh sách
502271:BOM
Raasi Refractories Ltd
18,50 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:00:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 502271...
Vốn hoá thị trường
87,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
523,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
36,01
Cao nhất trong 52 tuần
27,23 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,75 ₹
EPS
0,51 ₹
Số nhân viên
0
Vốn hoá thị trường
87,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
523,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
36,01
Cao nhất trong 52 tuần
27,23 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,75 ₹
EPS
0,51 ₹
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raasi Refractories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webraasi.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,42 Tr
183,11 Tr
105,44 Tr
144,85 Tr
Giá vốn hàng bán
75,76 Tr
146,96 Tr
121,41 Tr
87,64 Tr
Chi phí doanh thu
75,76 Tr
146,96 Tr
121,41 Tr
87,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
579,00 N
879,00 N
879,00 N
714,00 N
Chi phí hoạt động
25,13 Tr
52,75 Tr
-1,76 Tr
48,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,89 Tr
199,72 Tr
119,65 Tr
136,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,53 Tr
-16,61 Tr
-14,21 Tr
8,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
-5,60 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,76 Tr
-20,82 Tr
-21,01 Tr
4,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,76 Tr
-20,82 Tr
-20,67 Tr
4,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
485,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-2,31%
-
Chi phí hoạt động khác
22,68 Tr
50,00 Tr
-3,82 Tr
46,17 Tr
Thu nhập ròng
2,76 Tr
-20,82 Tr
-21,50 Tr
4,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,55%
-11,37%
-20,39%
2,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
241,00 N
-
Chi phí lãi suất
-4,77 Tr
-4,20 Tr
-1,11 Tr
-4,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,77 Tr
-4,20 Tr
-865,00 N
-4,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,88 Tr
1,88 Tr
1,18 Tr
1,70 Tr
EBITDA
9,41 Tr
-14,73 Tr
-12,50 Tr
10,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google