Finance

Danh sách
502219:BOM
Borosil Renewables Ltd
421,15 ₹
-1,81%
(-7,75) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 502219...
Mở
429,10 ₹
Cao
430,95 ₹
Thấp
416,75 ₹
Vốn hoá thị trường
61,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,82 N
Khối lượng
16,97 N
Chỉ số P/E
15,39
Cao nhất trong 52 tuần
720,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
374,70 ₹
EPS
27,37 ₹
Số nhân viên
785
Mở
429,10 ₹
Cao
430,95 ₹
Thấp
416,75 ₹
Vốn hoá thị trường
61,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,82 N
Khối lượng
16,97 N
Chỉ số P/E
15,39
Cao nhất trong 52 tuần
720,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
374,70 ₹
EPS
27,37 ₹
Số nhân viên
785
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Borosil Renewables Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên785
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,79 T
3,90 T
4,40 T
4,06 T
Giá vốn hàng bán
1,60 T
1,75 T
2,23 T
1,86 T
Chi phí doanh thu
1,60 T
1,75 T
2,23 T
1,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,14 Tr
241,85 Tr
310,68 Tr
255,12 Tr
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,15 T
953,47 Tr
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
2,82 T
2,90 T
3,18 T
3,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
971,32 Tr
1,01 T
1,22 T
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,10 Tr
79,01 Tr
-142,04 Tr
139,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
866,21 Tr
1,22 T
1,20 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
943,76 Tr
1,06 T
1,03 T
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
250,46 Tr
220,58 Tr
-490,04 Tr
312,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,91%
18,04%
-40,80%
26,51%
Chi phí hoạt động khác
777,26 Tr
683,10 Tr
428,26 Tr
670,94 Tr
Thu nhập ròng
264,11 Tr
1,00 T
1,69 T
868,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,97%
25,64%
38,40%
21,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
31,56 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,07 Tr
-30,14 Tr
-33,56 Tr
-23,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,07 Tr
-30,14 Tr
-2,00 Tr
-23,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
222,78 Tr
221,57 Tr
214,54 Tr
215,64 Tr
EBITDA
1,23 T
1,34 T
1,46 T
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google