Finance

Danh sách
502015:BOM
ASI Industries Ltd
24,14 ₹
+0,12%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 502015...
Mở
24,10 ₹
Cao
24,73 ₹
Thấp
23,63 ₹
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,04 N
Khối lượng
3,41 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
33,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 ₹
EPS
2,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,85 Tr
Số nhân viên
390
Mở
24,10 ₹
Cao
24,73 ₹
Thấp
23,63 ₹
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,04 N
Khối lượng
3,41 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
33,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 ₹
EPS
2,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,85 Tr
Số nhân viên
390
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ASI Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên390
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,62 Tr
507,02 Tr
486,57 Tr
395,31 Tr
Giá vốn hàng bán
59,95 Tr
103,97 Tr
-200,36 Tr
101,59 Tr
Chi phí doanh thu
59,95 Tr
103,97 Tr
-200,36 Tr
101,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,35 Tr
98,99 Tr
103,73 Tr
89,62 Tr
Chi phí hoạt động
175,51 Tr
279,36 Tr
640,95 Tr
251,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
235,46 Tr
383,33 Tr
440,60 Tr
353,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,84 Tr
123,69 Tr
45,98 Tr
42,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,78 Tr
54,99 Tr
-124,72 Tr
44,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,42 Tr
173,78 Tr
88,59 Tr
83,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,42 Tr
173,78 Tr
78,20 Tr
83,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,28 Tr
50,78 Tr
33,18 Tr
19,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,65%
29,22%
37,46%
22,83%
Chi phí hoạt động khác
98,96 Tr
168,60 Tr
528,80 Tr
150,69 Tr
Thu nhập ròng
8,13 Tr
122,99 Tr
55,41 Tr
64,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,95%
24,26%
11,39%
16,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
162,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,53 Tr
-4,90 Tr
-5,48 Tr
-3,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,53 Tr
-4,90 Tr
156,94 Tr
-3,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,20 Tr
11,77 Tr
8,43 Tr
11,12 Tr
EBITDA
-18,60 Tr
135,50 Tr
56,65 Tr
52,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google