Finance

Danh sách
5018:TYO
MoresCo Corp
2.435,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5018...
Vốn hoá thị trường
23,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.320 ¥
EPS
220 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,70 Tr
Số nhân viên
797
Vốn hoá thị trường
23,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.320 ¥
EPS
220 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,70 Tr
Số nhân viên
797
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MoresCo Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên797
Ngày thành lập27 thg 10, 1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmoresco.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
8,35 T
8,71 T
9,30 T
9,31 T
Giá vốn hàng bán
5,84 T
5,81 T
6,36 T
5,96 T
Chi phí doanh thu
5,84 T
5,81 T
6,36 T
5,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,08 T
2,17 T
1,79 T
2,28 T
Chi phí hoạt động
2,08 T
2,17 T
2,24 T
2,28 T
Tổng chi phí hoạt động
7,92 T
7,99 T
8,60 T
8,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
429,00 Tr
722,00 Tr
696,00 Tr
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 Tr
37,00 Tr
18,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
481,00 Tr
877,00 Tr
816,00 Tr
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
481,00 Tr
877,00 Tr
906,00 Tr
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
180,00 Tr
153,00 Tr
371,00 Tr
298,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,42%
17,45%
45,47%
26,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
269,00 Tr
669,00 Tr
350,00 Tr
731,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,22%
7,68%
3,76%
7,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,00 Tr
13,00 Tr
16,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-10,00 Tr
-7,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,00 Tr
3,00 Tr
9,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
449,00 Tr
-
EBITDA
728,50 Tr
1,05 T
1,00 T
1,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google