Finance

Danh sách
Tại sao 501848 giảm 6,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
501848:BOM
Garware Offshore Services Ltd
40,00 ₹
-6,48%
(-2,77) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 501848...
Mở
42,99 ₹
Cao
42,99 ₹
Thấp
39,51 ₹
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,60 N
Khối lượng
13,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
61,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
38,25 ₹
EPS
-3,33 ₹
Số nhân viên
16
Mở
42,99 ₹
Cao
42,99 ₹
Thấp
39,51 ₹
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,60 N
Khối lượng
13,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
61,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
38,25 ₹
EPS
-3,33 ₹
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garware Offshore Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,44 Tr
122,44 Tr
125,40 Tr
117,85 Tr
Giá vốn hàng bán
31,01 Tr
64,48 Tr
66,04 Tr
64,52 Tr
Chi phí doanh thu
31,01 Tr
64,48 Tr
66,04 Tr
64,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
53,04 Tr
64,82 Tr
68,90 Tr
68,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,05 Tr
129,29 Tr
134,94 Tr
132,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,61 Tr
-6,86 Tr
-9,55 Tr
-14,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,15 Tr
3,00 Tr
-8,78 Tr
1,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,70 Tr
-18,91 Tr
-50,20 Tr
-28,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,60 Tr
-21,13 Tr
-50,87 Tr
-28,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
864,00 N
1,09 Tr
5,56 Tr
495,00 N
Thuế suất hiệu dụng
32,06%
-5,75%
-11,09%
-1,76%
Chi phí hoạt động khác
17,52 Tr
14,03 Tr
3,76 Tr
11,96 Tr
Thu nhập ròng
1,83 Tr
-20,00 Tr
-55,76 Tr
-28,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,71%
-16,33%
-44,47%
-24,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,14 Tr
-17,27 Tr
-16,18 Tr
-15,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,14 Tr
-17,27 Tr
-4,85 Tr
-15,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,51 Tr
50,78 Tr
65,14 Tr
56,12 Tr
EBITDA
15,92 Tr
25,33 Tr
34,10 Tr
30,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google