Finance

Danh sách
501833:BOM
Chowgule Steamships Ltd
20,70 ₹
-0,58%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 501833...
Mở
20,02 ₹
Cao
20,70 ₹
Thấp
20,02 ₹
Vốn hoá thị trường
751,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,81 N
Khối lượng
633,00
Chỉ số P/E
318,36
Cao nhất trong 52 tuần
28,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 ₹
EPS
0,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,31 Tr
Số nhân viên
5
Mở
20,02 ₹
Cao
20,70 ₹
Thấp
20,02 ₹
Vốn hoá thị trường
751,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,81 N
Khối lượng
633,00
Chỉ số P/E
318,36
Cao nhất trong 52 tuần
28,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 ₹
EPS
0,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,31 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chowgule Steamships Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,58 Tr
8,06 Tr
8,75 Tr
8,23 Tr
Giá vốn hàng bán
1,58 Tr
2,21 Tr
4,09 Tr
1,67 Tr
Chi phí doanh thu
1,58 Tr
2,21 Tr
4,09 Tr
1,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
7,80 Tr
11,94 Tr
7,10 Tr
10,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,38 Tr
14,14 Tr
11,18 Tr
12,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,80 Tr
-6,08 Tr
-2,43 Tr
-4,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,27 Tr
9,88 Tr
-22,33 Tr
10,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,28 Tr
3,60 Tr
-553,00 N
6,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,28 Tr
3,60 Tr
-556,00 N
6,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
723,00 N
700,00 N
8,10 Tr
471,00 N
Thuế suất hiệu dụng
31,72%
19,43%
-1.465,28%
6,87%
Chi phí hoạt động khác
6,71 Tr
10,85 Tr
4,77 Tr
9,69 Tr
Thu nhập ròng
1,56 Tr
2,90 Tr
-8,66 Tr
6,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,52%
36,00%
-98,96%
77,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
25,04 Tr
-
Chi phí lãi suất
-191,00 N
-191,00 N
-831,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-191,00 N
-191,00 N
24,21 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,08 Tr
1,09 Tr
725,00 N
923,00 N
EBITDA
-718,50 N
-5,18 Tr
-1,44 Tr
-3,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google