Finance

Danh sách
501425:BOM
Bombay Burmah Trading Corporation, Ltd
1.227,00 ₹
-0,69%
(-8,50) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 501425...
Mở
1.235,00 ₹
Cao
1.241,25 ₹
Thấp
1.227,00 ₹
Vốn hoá thị trường
86,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,20 N
Khối lượng
2,21 N
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.135,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.205,35 ₹
EPS
184,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.235,00 ₹
Cao
1.241,25 ₹
Thấp
1.227,00 ₹
Vốn hoá thị trường
86,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,20 N
Khối lượng
2,21 N
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.135,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.205,35 ₹
EPS
184,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bombay Burmah Trading Corporation, Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,74 N
Ngày thành lập1863
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbbtcl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,24 T
51,41 T
48,89 T
51,57 T
Giá vốn hàng bán
28,74 T
28,65 T
28,88 T
29,59 T
Chi phí doanh thu
28,74 T
28,65 T
28,88 T
29,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,09 T
2,42 T
2,99 T
2,38 T
Chi phí hoạt động
12,19 T
13,39 T
11,87 T
13,93 T
Tổng chi phí hoạt động
40,93 T
42,04 T
40,74 T
43,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,31 T
9,36 T
8,15 T
8,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
112,90 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,91 T
8,93 T
8,89 T
7,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,88 T
8,90 T
7,97 T
7,72 T
Chi phí thuế thu nhập
3,25 T
2,38 T
1,08 T
2,04 T
Thuế suất hiệu dụng
36,49%
26,69%
12,12%
25,93%
Chi phí hoạt động khác
9,22 T
10,08 T
7,99 T
10,72 T
Thu nhập ròng
2,42 T
3,16 T
4,44 T
2,88 T
Biên lợi nhuận ròng
4,81%
6,15%
9,08%
5,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-410,40 Tr
-393,00 Tr
-235,60 Tr
-268,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-410,40 Tr
-393,00 Tr
-235,60 Tr
-268,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
887,10 Tr
883,20 Tr
890,70 Tr
832,90 Tr
EBITDA
10,19 T
10,15 T
9,00 T
8,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google