Finance

Danh sách
501423:BOM
Shaily Engineering Plastics Ltd
3.083,60 ₹
-1,77%
(-55,60) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 501423...
Mở
3.088,65 ₹
Cao
3.121,30 ₹
Thấp
3.066,95 ₹
Vốn hoá thị trường
141,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,08 N
Khối lượng
5,65 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
80,47
Cao nhất trong 52 tuần
3.615,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.660,00 ₹
EPS
38,32 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,32 Tr
Số nhân viên
796
Mở
3.088,65 ₹
Cao
3.121,30 ₹
Thấp
3.066,95 ₹
Vốn hoá thị trường
141,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,08 N
Khối lượng
5,65 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
80,47
Cao nhất trong 52 tuần
3.615,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.660,00 ₹
EPS
38,32 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,32 Tr
Số nhân viên
796
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Simply Wall Street
Simply Wall Street
·
1 ngày trước
3 Indian Growth Stocks To Watch In October 2026
Giới thiệu về Shaily Engineering Plastics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên796
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshaily.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
10,41 ₹ / 11,15 ₹
-6,63%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,81 T / 2,79 T
+0,58%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,57 T
2,50 T
2,37 T
2,81 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,12 T
1,13 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,12 T
1,13 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
263,15 Tr
282,37 Tr
384,50 Tr
327,60 Tr
Chi phí hoạt động
760,56 Tr
845,03 Tr
711,06 Tr
823,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,89 T
1,97 T
1,84 T
2,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
673,29 Tr
538,22 Tr
523,49 Tr
690,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,83 Tr
710,00 N
-31,28 Tr
2,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
656,97 Tr
495,12 Tr
523,23 Tr
659,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
656,97 Tr
495,12 Tr
522,86 Tr
659,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,46 Tr
121,32 Tr
121,66 Tr
179,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,99%
24,50%
23,25%
27,19%
Chi phí hoạt động khác
377,43 Tr
437,50 Tr
193,90 Tr
355,50 Tr
Thu nhập ròng
512,52 Tr
373,81 Tr
401,57 Tr
480,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,97%
14,92%
16,96%
17,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
8,11
8,88
10,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-39,15 Tr
-43,81 Tr
-37,00 Tr
-33,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,15 Tr
-43,81 Tr
-32,34 Tr
-33,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
119,98 Tr
125,15 Tr
132,66 Tr
140,40 Tr
EBITDA
790,48 Tr
641,88 Tr
644,84 Tr
813,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google