Finance

Danh sách
Tại sao 501421 giảm 2,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
501421:BOM
Technvision Ventures Ltd
3.795,00 ₹
-2,64%
(-102,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 501421...
Mở
3.897,00 ₹
Cao
3.938,40 ₹
Thấp
3.703,10 ₹
Vốn hoá thị trường
23,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,00
Khối lượng
65,00
Chỉ số P/E
795,51
Cao nhất trong 52 tuần
8.123,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.200,55 ₹
EPS
4,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,28 Tr
Số nhân viên
139
Mở
3.897,00 ₹
Cao
3.938,40 ₹
Thấp
3.703,10 ₹
Vốn hoá thị trường
23,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,00
Khối lượng
65,00
Chỉ số P/E
795,51
Cao nhất trong 52 tuần
8.123,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.200,55 ₹
EPS
4,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,28 Tr
Số nhân viên
139
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Technvision Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên139
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
712,32 Tr
743,79 Tr
671,10 Tr
735,80 Tr
Giá vốn hàng bán
456,46 Tr
540,54 Tr
774,72 Tr
523,78 Tr
Chi phí doanh thu
456,46 Tr
540,54 Tr
774,72 Tr
523,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
66,33 Tr
-
Chi phí hoạt động
240,82 Tr
164,13 Tr
-85,45 Tr
182,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
697,28 Tr
704,67 Tr
689,27 Tr
706,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,04 Tr
39,12 Tr
-18,17 Tr
29,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,24 Tr
3,12 Tr
-13,92 Tr
8,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,16 Tr
37,76 Tr
-33,15 Tr
33,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,16 Tr
37,76 Tr
-33,15 Tr
33,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,03 Tr
688,00 N
9,20 Tr
5,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,62%
1,82%
-27,76%
16,37%
Chi phí hoạt động khác
232,86 Tr
155,74 Tr
-160,07 Tr
173,99 Tr
Thu nhập ròng
7,14 Tr
37,07 Tr
-42,35 Tr
28,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,00%
4,98%
-6,31%
3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,12 Tr
-4,48 Tr
-4,50 Tr
-4,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,12 Tr
-4,48 Tr
13,93 Tr
-4,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,97 Tr
8,39 Tr
8,29 Tr
8,90 Tr
EBITDA
22,89 Tr
44,61 Tr
-10,08 Tr
37,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google