Finance

Danh sách
5013:TYO
Yushiro Inc
3.110,00 ¥
-0,80%
(-25,00) 1 ngày
1 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5013...
Mở
3.110 ¥
Cao
3.125 ¥
Thấp
3.095 ¥
Vốn hoá thị trường
43,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,18 N
Khối lượng
8,30 N
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,05
Cao nhất trong 52 tuần
3.585 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.076 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,58 Tr
Số nhân viên
862
Mở
3.110 ¥
Cao
3.125 ¥
Thấp
3.095 ¥
Vốn hoá thị trường
43,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,18 N
Khối lượng
8,30 N
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,05
Cao nhất trong 52 tuần
3.585 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.076 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,58 Tr
Số nhân viên
862
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yushiro Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên862
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyushiro.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,26 T
13,12 T
12,36 T
12,94 T
Giá vốn hàng bán
8,10 T
8,54 T
8,37 T
8,60 T
Chi phí doanh thu
8,10 T
8,54 T
8,37 T
8,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,98 T
3,08 T
3,32 T
3,11 T
Chi phí hoạt động
2,98 T
3,08 T
3,32 T
3,11 T
Tổng chi phí hoạt động
11,08 T
11,62 T
11,69 T
11,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 T
1,50 T
663,00 Tr
1,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-45,00 Tr
42,00 Tr
17,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
2,11 T
690,00 Tr
1,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,94 T
824,00 Tr
1,59 T
Chi phí thuế thu nhập
559,00 Tr
514,00 Tr
411,00 Tr
425,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,55%
-
59,57%
24,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
884,00 Tr
1,58 T
270,00 Tr
1,32 T
Biên lợi nhuận ròng
7,21%
-
2,19%
10,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,00 Tr
146,00 Tr
71,00 Tr
159,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-18,00 Tr
-23,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,00 Tr
128,00 Tr
48,00 Tr
133,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,53 T
1,85 T
1,04 T
1,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google