Finance

Danh sách
5011:TYO
Nichireki Group Co Ltd
2.132,00 ¥
+0,42%
(+9,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5011...
Mở
2.139 ¥
Cao
2.141 ¥
Thấp
2.110 ¥
Vốn hoá thị trường
67,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,82 N
Khối lượng
62,70 N
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,41
Cao nhất trong 52 tuần
2.623 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.934 ¥
EPS
159 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.139 ¥
Cao
2.141 ¥
Thấp
2.110 ¥
Vốn hoá thị trường
67,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,82 N
Khối lượng
62,70 N
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,41
Cao nhất trong 52 tuần
2.623 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.934 ¥
EPS
159 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nichireki Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,51 T
22,64 T
21,01 T
14,22 T
Giá vốn hàng bán
14,00 T
17,01 T
15,91 T
10,91 T
Chi phí doanh thu
14,00 T
17,01 T
15,91 T
10,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,97 T
3,01 T
2,08 T
3,17 T
Chi phí hoạt động
2,97 T
3,01 T
3,02 T
3,17 T
Tổng chi phí hoạt động
16,97 T
20,02 T
18,93 T
14,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,54 T
2,62 T
2,08 T
144,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,00 Tr
-53,00 Tr
-61,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 T
2,77 T
1,98 T
329,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 T
2,75 T
1,99 T
327,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
431,00 Tr
897,00 Tr
574,00 Tr
82,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,46%
32,36%
28,93%
24,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,03 T
1,87 T
1,40 T
241,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,55%
8,25%
6,65%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00 Tr
147,00 Tr
42,00 Tr
199,00 Tr
Chi phí lãi suất
-70,00 Tr
-60,00 Tr
-77,00 Tr
-72,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,00 Tr
87,00 Tr
-35,00 Tr
127,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
937,00 Tr
-
EBITDA
2,18 T
-
2,77 T
814,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google