Finance

Danh sách
500:SGX
Công ty TNHH Điện Tai Sin
0,50 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:10:31 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500...
Mở
0,50 SGD
Cao
0,50 SGD
Thấp
0,50 SGD
Vốn hoá thị trường
233,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,76 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
20,76
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
462,99 Tr
Số nhân viên
603
Mở
0,50 SGD
Cao
0,50 SGD
Thấp
0,50 SGD
Vốn hoá thị trường
233,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,76 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
20,76
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
462,99 Tr
Số nhân viên
603
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tai Sin is a Singapore-based holding company specializing in the manufacturing and distribution of electrical products, cables, and wires. Established on 4 January 1980, the company operates across Southeast Asia. It has been listed on Singapore Exchange since 1998. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty TNHH Điện Tai Sin
Giám đốc điều hànhLim Boon Hock Bernard
Số nhân viên603
Ngày thành lập4 thg 1, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,10 Tr
141,10 Tr
157,52 Tr
157,52 Tr
Giá vốn hàng bán
124,01 Tr
124,01 Tr
140,29 Tr
140,29 Tr
Chi phí doanh thu
124,01 Tr
124,01 Tr
140,29 Tr
140,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,81 Tr
13,81 Tr
15,47 Tr
15,47 Tr
Chi phí hoạt động
12,26 Tr
12,26 Tr
16,85 Tr
16,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,27 Tr
136,27 Tr
157,14 Tr
157,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,83 Tr
4,83 Tr
383,00 N
383,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,62 Tr
4,62 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,62 Tr
4,62 Tr
-55,00 N
-55,00 N
Chi phí thuế thu nhập
930,50 N
930,50 N
495,00 N
495,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,14%
20,14%
24,37%
24,37%
Chi phí hoạt động khác
-1,55 Tr
-1,55 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Thu nhập ròng
3,72 Tr
3,72 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,63%
2,63%
1,19%
1,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
100,50 N
100,50 N
Chi phí lãi suất
-663,00 N
-663,00 N
-771,00 N
-771,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-663,00 N
-663,00 N
-670,50 N
-670,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,36 Tr
6,36 Tr
1,94 Tr
1,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-64,50 N
-64,50 N
-8,50 N
-8,50 N
Các ứng dụng của Google