Finance

Danh sách
500940:BOM
Finolex Industries Ltd
154,05 ₹
-0,61%
(-0,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500940...
Mở
156,00 ₹
Cao
156,05 ₹
Thấp
151,40 ₹
Vốn hoá thị trường
95,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,93 N
Khối lượng
138,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
200,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
147,40 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
156,00 ₹
Cao
156,05 ₹
Thấp
151,40 ₹
Vốn hoá thị trường
95,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,93 N
Khối lượng
138,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
200,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
147,40 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Finolex Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chínhPune, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,59 T
8,98 T
13,14 T
8,84 T
Giá vốn hàng bán
4,92 T
5,15 T
6,86 T
5,40 T
Chi phí doanh thu
4,92 T
5,15 T
6,86 T
5,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
520,10 Tr
702,70 Tr
619,70 Tr
551,20 Tr
Chi phí hoạt động
2,64 T
2,86 T
3,22 T
2,65 T
Tổng chi phí hoạt động
7,56 T
8,01 T
10,08 T
8,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 T
965,90 Tr
3,06 T
791,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
577,50 Tr
524,90 Tr
-1,49 T
753,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,66 T
1,57 T
3,51 T
1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,66 T
1,57 T
2,44 T
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
425,40 Tr
408,90 Tr
897,50 Tr
332,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
26,05%
25,57%
22,52%
Chi phí hoạt động khác
1,84 T
1,89 T
2,34 T
1,82 T
Thu nhập ròng
1,24 T
1,16 T
2,61 T
1,15 T
Biên lợi nhuận ròng
14,39%
12,93%
19,88%
12,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,93
1,88
4,11
1,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
776,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-43,00 Tr
-30,20 Tr
-70,10 Tr
-68,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,00 Tr
-30,20 Tr
706,30 Tr
-68,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
274,40 Tr
264,90 Tr
262,10 Tr
274,70 Tr
EBITDA
1,30 T
1,22 T
3,30 T
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google