Finance

Danh sách
500870:BOM
Castrol India Ltd
197,10 ₹
+0,46%
(+0,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500870...
Mở
196,40 ₹
Cao
198,15 ₹
Thấp
194,95 ₹
Vốn hoá thị trường
196,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,73 N
Khối lượng
872,34 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
2,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,36
Cao nhất trong 52 tuần
205,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
170,20 ₹
EPS
10,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
989,20 Tr
Số nhân viên
632
Mở
196,40 ₹
Cao
198,15 ₹
Thấp
194,95 ₹
Vốn hoá thị trường
196,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,73 N
Khối lượng
872,34 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
2,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,36
Cao nhất trong 52 tuần
205,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
170,20 ₹
EPS
10,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
989,20 Tr
Số nhân viên
632
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Castrol India Limited is an automotive and industrial lubricant manufacturing company. Castrol India is the 2nd largest manufacturer of automotive and industrial lubricants in the Indian lubricant market and owns around 20% market share in the overall Indian lubricant market. It is part of Castrol Limited UK. It has 5 manufacturing plants that are networked with 400+ distributors, serving over 70,000 retail outlets. Wikipedia
Giới thiệu về Castrol India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên632
Ngày thành lập1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcastrol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,63 T
14,46 T
15,45 T
18,71 T
Giá vốn hàng bán
6,84 T
7,62 T
7,87 T
9,20 T
Chi phí doanh thu
6,84 T
7,62 T
7,87 T
9,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
793,20 Tr
5,51 T
900,10 Tr
1,07 T
Chi phí hoạt động
3,81 T
3,23 T
4,56 T
4,88 T
Tổng chi phí hoạt động
10,65 T
10,85 T
12,44 T
14,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,98 T
3,60 T
3,02 T
4,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
123,00 Tr
-531,10 Tr
233,40 Tr
140,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,08 T
3,32 T
3,23 T
4,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,08 T
3,53 T
3,23 T
4,76 T
Chi phí thuế thu nhập
800,70 Tr
875,10 Tr
809,30 Tr
1,28 T
Thuế suất hiệu dụng
26,01%
26,34%
25,05%
26,96%
Chi phí hoạt động khác
2,77 T
-2,53 T
3,39 T
3,50 T
Thu nhập ròng
2,28 T
2,45 T
2,42 T
3,48 T
Biên lợi nhuận ròng
16,72%
16,93%
15,67%
18,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,30
2,64
2,45
3,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
491,80 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-20,60 Tr
-22,80 Tr
-18,70 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,60 Tr
469,00 Tr
-18,70 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
251,70 Tr
244,80 Tr
276,70 Tr
304,50 Tr
EBITDA
3,17 T
3,80 T
3,21 T
4,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google