Finance

Danh sách
Tại sao 500850 tăng 4,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
500850:BOM
Indian Hotels Company Ltd
772,00 ₹
+4,32%
(+32,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:46 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500850...
Mở
744,30 ₹
Cao
776,25 ₹
Thấp
744,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
272,88 N
Khối lượng
466,60 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,22
Cao nhất trong 52 tuần
776,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
565,25 ₹
EPS
15,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
28 N
Mở
744,30 ₹
Cao
776,25 ₹
Thấp
744,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
272,88 N
Khối lượng
466,60 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,22
Cao nhất trong 52 tuần
776,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
565,25 ₹
EPS
15,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Indian Hotels Company Limited is an Indian multinational hospitality company that manages a portfolio of hotels, resorts, jungle safaris, palaces, spas and in-flight catering services. The company is part of India's Tata Group. IHCL was founded in 1902 by Jamsetji Tata and is headquartered in Mumbai where its flagship hotel Taj Mahal Palace Hotel is also located. IHCL's hotel chains include Taj, SeleQtions, Vivanta, Tree of Life and Ginger. The company also operates TajSATS Air Catering, in a joint venture with SATS of Singapore. Wikipedia
Giới thiệu về Indian Hotels Company Ltd
Giám đốc điều hànhPuneet Chhatwal
Số nhân viên27,8 N
Ngày thành lập1868
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,24 T
29,00 T
28,39 T
24,19 T
Giá vốn hàng bán
7,99 T
9,18 T
11,88 T
8,98 T
Chi phí doanh thu
7,99 T
9,18 T
11,88 T
8,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,71 T
8,48 T
6,06 T
7,68 T
Chi phí hoạt động
8,16 T
9,98 T
7,73 T
9,31 T
Tổng chi phí hoạt động
16,15 T
19,16 T
19,61 T
18,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,09 T
9,84 T
8,78 T
5,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-9,90 Tr
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,55 T
12,23 T
8,50 T
5,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,55 T
9,48 T
8,49 T
5,33 T
Chi phí thuế thu nhập
1,37 T
2,69 T
2,05 T
1,42 T
Thuế suất hiệu dụng
30,02%
22,00%
24,07%
26,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,85 T
9,03 T
6,00 T
3,58 T
Biên lợi nhuận ròng
13,41%
31,14%
21,13%
14,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,00
7,85
4,21
2,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-560,50 Tr
-558,20 Tr
-539,40 Tr
-569,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-560,50 Tr
-558,20 Tr
-486,30 Tr
-569,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,45 T
1,50 T
1,67 T
1,63 T
EBITDA
6,22 T
10,87 T
9,95 T
7,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google