Finance

Danh sách
Tại sao 500840 tăng 3,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
500840:BOM
EIH Ltd
303,50 ₹
+3,04%
(+8,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500840...
Mở
298,95 ₹
Cao
304,85 ₹
Thấp
292,90 ₹
Vốn hoá thị trường
189,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
333,85 N
Khối lượng
17,33 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,67
Cao nhất trong 52 tuần
405,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
271,35 ₹
EPS
11,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
571,57 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
298,95 ₹
Cao
304,85 ₹
Thấp
292,90 ₹
Vốn hoá thị trường
189,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
333,85 N
Khối lượng
17,33 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,67
Cao nhất trong 52 tuần
405,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
271,35 ₹
EPS
11,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
571,57 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EIH Ltd
Giám đốc điều hànhVikram S. Oberoi
Số nhân viên3,32 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeihltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,98 T
8,73 T
9,47 T
6,57 T
Giá vốn hàng bán
2,09 T
2,34 T
3,83 T
2,30 T
Chi phí doanh thu
2,09 T
2,34 T
3,83 T
2,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,07 T
-
Chi phí hoạt động
2,69 T
3,00 T
1,99 T
2,98 T
Tổng chi phí hoạt động
4,79 T
5,33 T
5,82 T
5,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
3,40 T
3,65 T
1,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
347,60 Tr
371,40 Tr
-1,09 T
409,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,66 T
3,60 T
3,68 T
1,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 T
3,90 T
3,52 T
1,69 T
Chi phí thuế thu nhập
498,70 Tr
1,05 T
1,19 T
490,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,96%
29,19%
32,37%
28,94%
Chi phí hoạt động khác
2,35 T
2,63 T
541,01 Tr
2,61 T
Thu nhập ròng
1,14 T
2,43 T
2,38 T
1,17 T
Biên lợi nhuận ròng
19,03%
27,84%
25,09%
17,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
814,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-55,40 Tr
-56,10 Tr
-41,57 Tr
-55,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,40 Tr
-56,10 Tr
772,53 Tr
-55,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
345,90 Tr
366,40 Tr
379,41 Tr
370,00 Tr
EBITDA
1,53 T
3,68 T
3,95 T
1,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google