Finance

Danh sách
500830:BOM
Colgate-Palmolive (India) Ltd
1.782,00 ₹
-1,72%
(-31,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:51:26 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500830...
Mở
1.816,85 ₹
Cao
1.848,95 ₹
Thấp
1.763,35 ₹
Vốn hoá thị trường
484,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,43 N
Khối lượng
12,96 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
12,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,97
Cao nhất trong 52 tuần
2.329,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.716,00 ₹
EPS
49,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.816,85 ₹
Cao
1.848,95 ₹
Thấp
1.763,35 ₹
Vốn hoá thị trường
484,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,43 N
Khối lượng
12,96 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
12,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,97
Cao nhất trong 52 tuần
2.329,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.716,00 ₹
EPS
49,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Colgate-Palmolive (India) Ltd
Giám đốc điều hànhPrabha Narasimhan
Số nhân viên2,28 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,20 T
14,86 T
15,95 T
16,03 T
Giá vốn hàng bán
4,64 T
4,46 T
5,36 T
4,82 T
Chi phí doanh thu
4,64 T
4,46 T
5,36 T
4,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,43 T
3,25 T
3,27 T
3,81 T
Chi phí hoạt động
6,27 T
6,34 T
5,81 T
6,78 T
Tổng chi phí hoạt động
10,91 T
10,80 T
11,17 T
11,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,28 T
4,06 T
4,78 T
4,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
150,30 Tr
392,80 Tr
-711,90 Tr
228,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,42 T
4,36 T
4,74 T
4,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,42 T
4,44 T
4,91 T
4,66 T
Chi phí thuế thu nhập
1,15 T
1,12 T
1,21 T
1,19 T
Thuế suất hiệu dụng
25,95%
25,67%
25,46%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
2,47 T
2,73 T
2,17 T
2,58 T
Thu nhập ròng
3,28 T
3,24 T
3,53 T
3,43 T
Biên lợi nhuận ròng
21,55%
21,79%
22,15%
21,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,04
12,14
13,44
12,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
854,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,90 Tr
-9,70 Tr
-8,10 Tr
-10,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,90 Tr
-9,70 Tr
845,90 Tr
-10,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
371,90 Tr
362,50 Tr
350,80 Tr
392,10 Tr
EBITDA
4,66 T
4,42 T
5,10 T
4,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google