Finance

Danh sách
500820:BOM
Asian Paints Ltd
2.333,00 ₹
-1,00%
(-23,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500820...
Mở
2.357,55 ₹
Cao
2.364,25 ₹
Thấp
2.327,85 ₹
Vốn hoá thị trường
2,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
36,86 N
Khối lượng
20,86 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
6,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.985,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.116,00 ₹
EPS
49,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
959,20 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
2.357,55 ₹
Cao
2.364,25 ₹
Thấp
2.327,85 ₹
Vốn hoá thị trường
2,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
36,86 N
Khối lượng
20,86 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
6,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.985,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.116,00 ₹
EPS
49,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
959,20 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Asian Paints Ltd is an Indian multinational paint company, headquartered in Mumbai. The company is engaged in the business of manufacturing, selling and distribution of paints, coatings, products related to home décor, bath fittings and providing related services. Asian Paints is India's largest paints company by market share. The company has 27 paint manufacturing facilities in 15 countries, servicing consumers in over 60 countries. Asian Paints is also present in the home improvement and décor space in India. Wikipedia
Giới thiệu về Asian Paints Ltd
Giám đốc điều hànhAmit Syngle
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 13:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 12,15 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 97,70 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,31 T
88,67 T
92,47 T
105,42 T
Giá vốn hàng bán
48,46 T
49,29 T
52,77 T
59,46 T
Chi phí doanh thu
48,46 T
49,29 T
52,77 T
59,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,86 T
6,89 T
23,57 T
7,90 T
Chi phí hoạt động
24,86 T
24,70 T
24,77 T
27,31 T
Tổng chi phí hoạt động
73,33 T
73,99 T
77,54 T
86,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,98 T
14,68 T
14,93 T
18,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,99 T
1,61 T
-3,10 T
2,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
13,92 T
14,89 T
16,14 T
20,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,92 T
16,47 T
13,20 T
20,96 T
Chi phí thuế thu nhập
3,73 T
4,15 T
4,29 T
5,36 T
Thuế suất hiệu dụng
26,83%
27,88%
26,55%
25,59%
Chi phí hoạt động khác
14,95 T
14,68 T
-3,12 T
16,36 T
Thu nhập ròng
9,94 T
10,60 T
11,72 T
15,39 T
Biên lợi nhuận ròng
11,65%
11,95%
12,68%
14,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,36
12,24
12,22
16,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,83 T
-
Chi phí lãi suất
-438,70 Tr
-479,40 Tr
-591,00 Tr
-478,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-438,70 Tr
-479,40 Tr
1,24 T
-478,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,05 T
3,13 T
3,10 T
3,04 T
EBITDA
15,01 T
16,24 T
16,97 T
20,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google