Finance

Danh sách
5007:TPE
San Shing Fastech Corp
55,70 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5007...
Mở
55,70 NT$
Cao
56,20 NT$
Thấp
55,70 NT$
Vốn hoá thị trường
16,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,86 N
Khối lượng
13,39 N
Cổ tức
5,39%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,50 NT$
EPS
3,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
55,70 NT$
Cao
56,20 NT$
Thấp
55,70 NT$
Vốn hoá thị trường
16,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,86 N
Khối lượng
13,39 N
Cổ tức
5,39%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,50 NT$
EPS
3,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về San Shing Fastech Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,55 T
1,52 T
1,53 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,12 T
1,11 T
1,14 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,12 T
1,11 T
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,21 Tr
8,87 Tr
8,77 Tr
8,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,46 Tr
112,13 Tr
113,22 Tr
133,44 Tr
Chi phí hoạt động
129,67 Tr
121,00 Tr
121,99 Tr
142,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,24 T
1,23 T
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
209,93 Tr
277,69 Tr
299,13 Tr
320,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,36 Tr
43,39 Tr
6,80 Tr
4,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
268,41 Tr
379,77 Tr
330,87 Tr
339,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
267,98 Tr
368,79 Tr
330,88 Tr
335,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,93 Tr
76,04 Tr
60,11 Tr
70,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,60%
20,02%
18,17%
20,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
219,07 Tr
288,49 Tr
269,49 Tr
265,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,16%
19,01%
17,65%
16,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,49 Tr
8,75 Tr
7,83 Tr
11,15 Tr
Chi phí lãi suất
-168,00 N
-106,00 N
-146,00 N
-101,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,32 Tr
8,64 Tr
7,68 Tr
11,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
252,13 Tr
320,46 Tr
342,19 Tr
362,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-426,00 N
-158,00 N
5,00 N
-4,11 Tr
Các ứng dụng của Google