Finance

Danh sách
500790:BOM
Nestle India Ltd
1.265,00 ₹
-1,17%
(-15,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:52 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500790...
Mở
1.292,45 ₹
Cao
1.292,45 ₹
Thấp
1.250,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
90,14 N
Khối lượng
90,05 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
63,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.553,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.160,00 ₹
EPS
19,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,42 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
1.292,45 ₹
Cao
1.292,45 ₹
Thấp
1.250,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
90,14 N
Khối lượng
90,05 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
63,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.553,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.160,00 ₹
EPS
19,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,42 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nestlé India Limited is the Indian subsidiary of Nestlé which is a Swiss multinational company. The company is headquartered in Gurgaon, Haryana. The company's products include food, beverages, chocolate, and confectioneries. The company was incorporated on 28 March 1959 and was promoted by Nestle Alimentana S.A. via a subsidiary, Nestle Holdings Ltd. As of 2020, the parent company Nestlé owns 62.76% of Nestlé India. The company has 9 production facilities in various locations across India. Wikipedia
Giới thiệu về Nestle India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,36 N
Ngày thành lập28 thg 3, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnestle.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,44 T
56,67 T
67,06 T
63,78 T
Giá vốn hàng bán
25,78 T
25,09 T
31,32 T
27,27 T
Chi phí doanh thu
25,78 T
25,09 T
31,32 T
27,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,54 T
6,20 T
18,50 T
5,71 T
Chi phí hoạt động
19,92 T
21,31 T
20,35 T
23,01 T
Tổng chi phí hoạt động
45,70 T
46,39 T
51,66 T
50,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,73 T
10,28 T
15,40 T
13,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,40 Tr
117,10 Tr
-173,90 Tr
224,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,18 T
11,48 T
15,09 T
13,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,18 T
9,91 T
15,99 T
13,14 T
Chi phí thuế thu nhập
2,75 T
1,50 T
3,98 T
3,49 T
Thuế suất hiệu dụng
27,03%
13,06%
26,40%
26,70%
Chi phí hoạt động khác
12,75 T
13,36 T
53,60 Tr
15,42 T
Thu nhập ròng
7,43 T
9,98 T
11,11 T
9,59 T
Biên lợi nhuận ròng
13,17%
17,62%
16,57%
15,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,90
4,57
5,92
5,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,08 T
-
Chi phí lãi suất
-464,10 Tr
-282,50 Tr
-
-421,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-464,10 Tr
-282,50 Tr
1,08 T
-421,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,63 T
1,74 T
1,79 T
1,88 T
EBITDA
12,33 T
11,35 T
16,84 T
14,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google