Finance

Danh sách
500770:BOM
Tata Chemicals Ltd
632,40 ₹
+0,72%
(+4,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:37 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500770...
Mở
629,15 ₹
Cao
638,00 ₹
Thấp
625,60 ₹
Vốn hoá thị trường
160,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,45 N
Khối lượng
45,11 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
934,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
581,30 ₹
EPS
-85,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,82 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
629,15 ₹
Cao
638,00 ₹
Thấp
625,60 ₹
Vốn hoá thị trường
160,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,45 N
Khối lượng
45,11 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
934,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
581,30 ₹
EPS
-85,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,82 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tata Chemicals Limited is an Indian multinational corporation with interests in chemicals, crop protection and specialty chemistry products. The company is headquartered in Mumbai and has operations across India, Europe, North America and Africa. Tata Chemicals is a part of the Tata Group and its shares are traded on the NSE and BSE. Tata Chemicals has a publicly listed subsidiary called Rallis India. Wikipedia
Giới thiệu về Tata Chemicals Ltd
Giám đốc điều hànhRamakrishnan Mukundan
Số nhân viên4,44 N
Ngày thành lập23 thg 1, 1939
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,77 T
35,50 T
34,38 T
42,55 T
Giá vốn hàng bán
14,10 T
12,56 T
16,82 T
13,94 T
Chi phí doanh thu
14,10 T
12,56 T
16,82 T
13,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,30 T
12,72 T
14,59 T
15,19 T
Chi phí hoạt động
22,15 T
22,42 T
17,89 T
26,42 T
Tổng chi phí hoạt động
36,25 T
34,98 T
34,71 T
40,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,52 T
520,00 Tr
-330,00 Tr
2,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,38 T
380,00 Tr
-3,39 T
560,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,36 T
-730,00 Tr
-19,82 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,01 T
-190,00 Tr
-2,12 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
820,00 Tr
-40,00 Tr
1,34 T
500,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,75%
5,48%
-6,76%
45,45%
Chi phí hoạt động khác
7,00 T
6,77 T
-150,00 Tr
7,87 T
Thu nhập ròng
770,00 Tr
-930,00 Tr
-21,32 T
-170,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,99%
-2,62%
-62,01%
-0,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,68
-1,61
-11,58
-0,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,72 T
-
Chi phí lãi suất
-1,44 T
-1,46 T
-670,00 Tr
-1,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,44 T
-1,46 T
1,05 T
-1,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,85 T
2,93 T
3,43 T
3,36 T
EBITDA
5,34 T
2,95 T
2,23 T
4,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google