Finance

Danh sách
500710:BOM
JSW Dulux Ltd
3.043,05 ₹
+0,12%
(+3,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500710...
Mở
3.050,70 ₹
Cao
3.073,00 ₹
Thấp
3.023,25 ₹
Vốn hoá thị trường
138,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,99 N
Khối lượng
1,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.372,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.862,00 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
3.050,70 ₹
Cao
3.073,00 ₹
Thấp
3.023,25 ₹
Vốn hoá thị trường
138,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,99 N
Khối lượng
1,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.372,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.862,00 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JSW Dulux Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập1792
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,35 T
9,08 T
9,43 T
9,65 T
Giá vốn hàng bán
4,90 T
5,25 T
5,51 T
6,04 T
Chi phí doanh thu
4,90 T
5,25 T
5,51 T
6,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
729,00 Tr
674,00 Tr
1,74 T
826,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,52 T
2,65 T
2,00 T
2,66 T
Tổng chi phí hoạt động
7,42 T
7,90 T
7,52 T
8,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
924,00 Tr
1,18 T
1,91 T
947,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,00 Tr
147,00 Tr
-322,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,72 T
1,01 T
1,70 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
978,00 Tr
1,30 T
1,64 T
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
2,89 T
270,00 Tr
440,00 Tr
380,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,67%
26,65%
25,93%
32,29%
Chi phí hoạt động khác
1,61 T
1,79 T
57,00 Tr
1,63 T
Thu nhập ròng
16,83 T
743,00 Tr
1,26 T
797,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
201,56%
8,19%
13,34%
8,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
103,00 Tr
256,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-28,00 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 Tr
-28,00 Tr
77,00 Tr
230,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
183,00 Tr
186,00 Tr
201,00 Tr
204,00 Tr
EBITDA
1,11 T
1,35 T
2,05 T
1,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google