Finance

Danh sách
500674:BOM
Sanofi India Ltd
2.934,00 ₹
-0,79%
(-23,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500674...
Mở
2.951,05 ₹
Cao
2.968,35 ₹
Thấp
2.911,00 ₹
Vốn hoá thị trường
67,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 N
Khối lượng
850,00
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
30,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
20,87
Cao nhất trong 52 tuần
4.896,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.908,15 ₹
EPS
140,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.951,05 ₹
Cao
2.968,35 ₹
Thấp
2.911,00 ₹
Vốn hoá thị trường
67,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 N
Khối lượng
850,00
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
30,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
20,87
Cao nhất trong 52 tuần
4.896,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.908,15 ₹
EPS
140,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanofi India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lậpthg 5 1956
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websanofi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,75 T
4,20 T
4,72 T
4,38 T
Giá vốn hàng bán
2,40 T
2,21 T
2,34 T
2,25 T
Chi phí doanh thu
2,40 T
2,21 T
2,34 T
2,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
419,00 Tr
639,00 Tr
428,00 Tr
446,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,18 T
1,04 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
3,50 T
3,39 T
3,38 T
3,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,25 T
811,00 Tr
1,34 T
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,00 Tr
-146,00 Tr
44,00 Tr
62,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
830,00 Tr
1,38 T
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,30 T
817,00 Tr
1,38 T
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
263,00 Tr
213,00 Tr
353,00 Tr
288,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,71%
25,66%
25,60%
25,65%
Chi phí hoạt động khác
594,00 Tr
442,00 Tr
524,00 Tr
526,00 Tr
Thu nhập ròng
760,00 Tr
617,00 Tr
1,03 T
835,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,99%
14,70%
21,72%
19,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
26,79
44,55
36,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
140,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
134,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
91,00 Tr
95,00 Tr
90,00 Tr
89,00 Tr
EBITDA
1,33 T
890,75 Tr
1,42 T
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google