Finance

Danh sách
500660:BOM
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals Ltd
2.567,25 ₹
+1,75%
(+44,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500660...
Mở
2.527,25 ₹
Cao
2.572,40 ₹
Thấp
2.527,25 ₹
Vốn hoá thị trường
434,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,03 N
Khối lượng
2,37 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
14,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
40,72
Cao nhất trong 52 tuần
3.121,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.088,00 ₹
EPS
63,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.527,25 ₹
Cao
2.572,40 ₹
Thấp
2.527,25 ₹
Vốn hoá thị trường
434,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,03 N
Khối lượng
2,37 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
14,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
40,72
Cao nhất trong 52 tuần
3.121,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.088,00 ₹
EPS
63,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals Ltd is an Indian research-based pharmaceutical and healthcare company, and a subsidiary of GSK. The company's product portfolio includes prescription medicines and vaccines. Its prescription medicines range across therapeutic areas such as anti-infectives, dermatology, gynaecology, diabetes, oncology, cardiovascular disease, and respiratory diseases. It also offers a range of vaccines, for the prevention of hepatitis A, hepatitis B, invasive disease caused by H, influenzae, chickenpox, diphtheria, pertussis, tetanus, rotavirus, cervical cancer, and others. Wikipedia
Giới thiệu về GlaxoSmithKline Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập13 thg 11, 1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
14,00 ₹ / 13,90 ₹
+0,72%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
9,38 T / 9,11 T
+3,00%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,80 T
10,41 T
9,95 T
9,38 T
Giá vốn hàng bán
3,56 T
3,64 T
3,69 T
3,28 T
Chi phí doanh thu
3,56 T
3,64 T
3,69 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,38 T
1,52 T
2,95 T
1,59 T
Chi phí hoạt động
3,06 T
3,26 T
2,84 T
3,31 T
Tổng chi phí hoạt động
6,62 T
6,90 T
6,53 T
6,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,18 T
3,51 T
3,43 T
2,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
335,70 Tr
321,20 Tr
-1,09 T
437,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,54 T
4,00 T
3,73 T
3,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,51 T
3,82 T
2,94 T
3,22 T
Chi phí thuế thu nhập
965,10 Tr
1,04 T
952,41 Tr
852,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,26%
26,08%
25,53%
26,44%
Chi phí hoạt động khác
1,51 T
1,54 T
-236,82 Tr
1,56 T
Thu nhập ròng
2,57 T
2,96 T
2,78 T
2,37 T
Biên lợi nhuận ròng
26,28%
28,39%
27,92%
25,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
14,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
657,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,10 Tr
-11,90 Tr
-6,12 Tr
-9,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,10 Tr
-11,90 Tr
651,18 Tr
-9,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
174,30 Tr
203,20 Tr
131,74 Tr
158,40 Tr
EBITDA
3,35 T
3,61 T
3,52 T
2,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google