Finance

Danh sách
500575:BOM
Voltas Ltd
1.030,00 ₹
-1,90%
(-20,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500575...
Mở
1.042,00 ₹
Cao
1.051,35 ₹
Thấp
1.024,45 ₹
Vốn hoá thị trường
340,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,63 N
Khối lượng
42,25 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
75,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.582,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.014,50 ₹
EPS
13,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.042,00 ₹
Cao
1.051,35 ₹
Thấp
1.024,45 ₹
Vốn hoá thị trường
340,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,63 N
Khối lượng
42,25 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
75,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.582,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.014,50 ₹
EPS
13,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Voltas Limited is an Indian multinational home appliance company, headquartered in Mumbai. It designs, develops, manufactures and sells products including air conditioners, air coolers, refrigerators, washing machines, dishwashers, microwaves, air purifiers, water dispensers. Voltas is India's largest air conditioning company by market share. The company was incorporated on 6 September 1954 in Mumbai, as a collaboration between Tata Sons and Volkart Brothers. The company is currently chaired by Noel Tata and Mukundan Menon is the company's current chief executive officer and managing director. Wikipedia
Giới thiệu về Voltas Ltd
Giám đốc điều hànhPradeep Bakshi
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webvoltas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,47 T
30,71 T
48,88 T
46,74 T
Giá vốn hàng bán
17,64 T
23,44 T
38,90 T
36,51 T
Chi phí doanh thu
17,64 T
23,44 T
38,90 T
36,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,41 T
2,25 T
5,87 T
2,58 T
Chi phí hoạt động
5,37 T
5,70 T
7,20 T
7,78 T
Tổng chi phí hoạt động
23,01 T
29,14 T
46,10 T
44,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
459,90 Tr
1,57 T
2,78 T
2,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
646,10 Tr
488,40 Tr
-1,79 T
912,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
541,20 Tr
1,16 T
1,84 T
2,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
541,20 Tr
1,42 T
915,30 Tr
2,85 T
Chi phí thuế thu nhập
226,20 Tr
313,10 Tr
710,70 Tr
727,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,80%
27,05%
38,52%
25,47%
Chi phí hoạt động khác
2,72 T
3,25 T
1,12 T
4,99 T
Thu nhập ròng
342,90 Tr
849,50 Tr
1,16 T
2,14 T
Biên lợi nhuận ròng
1,46%
2,77%
2,38%
4,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,03
3,15
3,51
6,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
906,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-199,60 Tr
-310,90 Tr
-222,00 Tr
-127,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-199,60 Tr
-310,90 Tr
684,10 Tr
-127,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
244,20 Tr
206,20 Tr
205,90 Tr
213,10 Tr
EBITDA
674,35 Tr
1,70 T
2,96 T
2,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google