Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
500547:BOM
Bharat Petroleum Corporation Limited
294,00 ₹
+0,15%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500547...
Mở
292,70 ₹
Cao
296,80 ₹
Thấp
290,35 ₹
Vốn hoá thị trường
1,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
182,76 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
391,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
266,55 ₹
EPS
40,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
9 N
Mở
292,70 ₹
Cao
296,80 ₹
Thấp
290,35 ₹
Vốn hoá thị trường
1,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
182,76 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
391,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
266,55 ₹
EPS
40,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bharat Petroleum Corporation Limited is an Indian public sector oil and gas company, headquartered in Mumbai. It is India's second-largest government-owned downstream oil producer, whose operations are overseen by the Ministry of Petroleum and Natural Gas. It operates three refineries in Bina, Kochi and Mumbai. BPCL was ranked 309th on the Fortune Global 500 list of the world's biggest corporations in 2020, and 1052nd on Forbes Global 2000 in 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Bharat Petroleum Corporation Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,94 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 08:38
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 9,28 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 1,67 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 NT
1,19 NT
1,19 NT
1,51 NT
Giá vốn hàng bán
871,25 T
994,08 T
968,48 T
1,48 NT
Chi phí doanh thu
871,25 T
994,08 T
968,48 T
1,48 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,74 T
8,66 T
16,42 T
8,39 T
Chi phí hoạt động
100,18 T
99,13 T
123,55 T
98,32 T
Tổng chi phí hoạt động
971,43 T
1,09 NT
1,09 NT
1,57 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,03 T
97,08 T
94,98 T
-61,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,53 T
6,46 T
-10,52 T
12,49 T
EBT bao gồm các mục bất thường
83,45 T
97,37 T
78,38 T
-32,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,10 T
99,04 T
82,84 T
-51,00 T
Chi phí thuế thu nhập
21,53 T
25,49 T
22,13 T
-13,43 T
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
26,18%
28,24%
41,76%
Chi phí hoạt động khác
71,86 T
70,69 T
86,82 T
69,24 T
Thu nhập ròng
61,91 T
71,88 T
56,25 T
-18,73 T
Biên lợi nhuận ròng
5,90%
6,04%
4,74%
-1,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
14,78
17,66
15,10
-9,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,18 T
-
Chi phí lãi suất
-8,33 T
-6,57 T
-7,01 T
-6,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,33 T
-6,57 T
12,17 T
-6,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,58 T
19,79 T
20,31 T
20,69 T
EBITDA
97,27 T
112,09 T
110,59 T
-41,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google