Finance

Danh sách
500530:BOM
Bosch Ltd
45.452,80 ₹
+1,28%
(+575,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:48 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500530...
Mở
45.034,80 ₹
Cao
45.850,00 ₹
Thấp
45.014,95 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 N
Khối lượng
919,00
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
67,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
56,83
Cao nhất trong 52 tuần
49.629,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28.650,05 ₹
EPS
799,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,52 Tr
Số nhân viên
37 N
Mở
45.034,80 ₹
Cao
45.850,00 ₹
Thấp
45.014,95 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 N
Khối lượng
919,00
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
67,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
56,83
Cao nhất trong 52 tuần
49.629,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28.650,05 ₹
EPS
799,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,52 Tr
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bosch Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,1 N
Ngày thành lập1886
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webbosch.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,95 T
48,86 T
53,39 T
58,42 T
Giá vốn hàng bán
30,96 T
30,87 T
37,92 T
38,87 T
Chi phí doanh thu
30,96 T
30,87 T
37,92 T
38,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,65 T
3,97 T
5,68 T
3,36 T
Chi phí hoạt động
11,74 T
12,85 T
8,81 T
12,33 T
Tổng chi phí hoạt động
42,70 T
43,72 T
46,73 T
51,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,25 T
5,14 T
6,66 T
7,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,10 T
2,00 T
-7,06 T
2,26 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,31 T
7,10 T
8,10 T
9,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,31 T
7,10 T
4,25 T
9,43 T
Chi phí thuế thu nhập
1,76 T
1,77 T
2,40 T
2,37 T
Thuế suất hiệu dụng
24,10%
24,96%
29,62%
25,12%
Chi phí hoạt động khác
7,17 T
7,89 T
1,85 T
7,97 T
Thu nhập ròng
5,54 T
5,33 T
5,70 T
7,06 T
Biên lợi nhuận ròng
11,56%
10,90%
10,68%
12,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
187,89
180,43
192,76
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,67 T
-
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-43,00 Tr
-43,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,00 Tr
-43,00 Tr
4,63 T
-61,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
925,00 Tr
987,00 Tr
1,16 T
989,00 Tr
EBITDA
6,13 T
6,03 T
7,58 T
8,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google