Finance

Danh sách
500490:BOM
Bajaj Holdings And Investment Ltd
11.068,00 ₹
-1,28%
(-143,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500490...
Mở
11.235,80 ₹
Cao
11.293,00 ₹
Thấp
11.064,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 N
Khối lượng
617,00
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
36,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
13.245,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8.597,50 ₹
EPS
795,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,29 Tr
Số nhân viên
14
Mở
11.235,80 ₹
Cao
11.293,00 ₹
Thấp
11.064,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 N
Khối lượng
617,00
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
36,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
13.245,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8.597,50 ₹
EPS
795,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,29 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bajaj Holdings And Investment Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbhil.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,10 T
3,00 T
760,30 Tr
4,19 T
Giá vốn hàng bán
-
-
122,60 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
122,60 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,70 Tr
101,70 Tr
65,10 Tr
96,60 Tr
Chi phí hoạt động
514,10 Tr
489,70 Tr
315,10 Tr
635,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
514,10 Tr
489,70 Tr
437,70 Tr
635,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,58 T
2,51 T
322,60 Tr
3,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,76 T
20,84 T
22,93 T
27,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,76 T
20,84 T
22,93 T
27,14 T
Chi phí thuế thu nhập
2,86 T
658,20 Tr
-2,84 T
63,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,46%
3,16%
-12,38%
0,23%
Chi phí hoạt động khác
322,80 Tr
308,20 Tr
170,30 Tr
433,00 Tr
Thu nhập ròng
15,59 T
20,16 T
25,75 T
27,06 T
Biên lợi nhuận ròng
380,44%
671,09%
3.386,82%
645,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,90 Tr
-2,00 Tr
-1,30 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,90 Tr
-2,00 Tr
-1,30 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,60 Tr
79,80 Tr
79,70 Tr
105,90 Tr
EBITDA
3,66 T
2,53 T
332,35 Tr
3,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google