Finance

Danh sách
500480:BOM
Cummins India Ltd
4.635,00 ₹
+0,09%
(+4,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500480...
Mở
4.665,10 ₹
Cao
4.665,10 ₹
Thấp
4.591,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
42,30 N
Khối lượng
34,10 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
16,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
54,28
Cao nhất trong 52 tuần
6.142,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.883,30 ₹
EPS
85,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.665,10 ₹
Cao
4.665,10 ₹
Thấp
4.591,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
42,30 N
Khối lượng
34,10 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
16,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
54,28
Cao nhất trong 52 tuần
6.142,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.883,30 ₹
EPS
85,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cummins India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,09 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,70 T
30,55 T
30,11 T
34,26 T
Giá vốn hàng bán
20,12 T
18,99 T
19,83 T
22,79 T
Chi phí doanh thu
20,12 T
18,99 T
19,83 T
22,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,99 T
2,00 T
1,96 T
2,33 T
Chi phí hoạt động
3,90 T
4,56 T
6,24 T
4,46 T
Tổng chi phí hoạt động
24,02 T
23,55 T
26,07 T
27,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,68 T
7,00 T
4,05 T
7,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
583,80 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,24 T
6,26 T
8,52 T
7,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,24 T
7,52 T
7,45 T
7,87 T
Chi phí thuế thu nhập
2,02 T
1,39 T
2,02 T
1,78 T
Thuế suất hiệu dụng
24,48%
22,30%
23,75%
22,56%
Chi phí hoạt động khác
1,42 T
2,06 T
3,75 T
1,60 T
Thu nhập ròng
6,22 T
4,86 T
6,49 T
6,09 T
Biên lợi nhuận ròng
19,63%
15,91%
21,57%
17,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
23,00
19,84
22,56
19,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,96 T
-
Chi phí lãi suất
-25,50 Tr
-47,80 Tr
-
-39,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,50 Tr
-47,80 Tr
1,96 T
-39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
491,80 Tr
503,60 Tr
510,90 Tr
525,90 Tr
EBITDA
8,17 T
7,42 T
4,49 T
7,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google