Finance

Danh sách
500470:BOM
Tata Steel
175,60 ₹
-0,48%
(-0,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:12 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500470...
Mở
175,50 ₹
Cao
178,15 ₹
Thấp
174,85 ₹
Vốn hoá thị trường
2,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
965,04 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,83
Cao nhất trong 52 tuần
224,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
160,00 ₹
EPS
8,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
112 N
Mở
175,50 ₹
Cao
178,15 ₹
Thấp
174,85 ₹
Vốn hoá thị trường
2,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
965,04 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,83
Cao nhất trong 52 tuần
224,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
160,00 ₹
EPS
8,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
112 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tata Steel Limited, trước đây là Tata Iron and Steel Company Limited, là một công ty sản thép đa quốc gia của Ấn Độ có trụ sở ở Mumbai, Maharashtra, India, và là một công ty con của Tata Group. Đây là một trong những công ty sản xuất thép hàng đầu thế giới với sản lượng cung cấp thép thô hằng năm đạt 27.5 triệu tấn và là công ty thép lớn thứ 2 ở Ấn Độ với công xuất năm đạt 13 triệu tấn, đứng sau SAIL. Tata steel hoạt động ở 26 quốc gia với hoạt động chủ chốt ở Ấn Độ, Hà Lan và vương quốc Anh, số nhân viên khoảng 80.500 người. Nhà máy lớn nhất nằm ở Jamshedpur, Jharkhand. Tata steel xếp thứ 486 trong số 500 công ty lớn nhất thế giới theo đánh giá của Fortune Global năm 2014. Wikipedia
Giới thiệu về Tata Steel
Giám đốc điều hànhT. V. Narendran
Số nhân viên112 N
Ngày thành lập26 thg 8, 1907
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webtatasteel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
586,89 T
570,02 T
632,70 T
607,94 T
Giá vốn hàng bán
244,26 T
224,42 T
348,18 T
229,54 T
Chi phí doanh thu
244,26 T
224,42 T
348,18 T
229,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,49 T
63,53 T
66,98 T
72,26 T
Chi phí hoạt động
282,60 T
294,10 T
223,16 T
322,15 T
Tổng chi phí hoạt động
526,86 T
518,52 T
571,34 T
551,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,04 T
51,51 T
61,36 T
56,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,64 T
5,01 T
-8,26 T
2,33 T
EBT bao gồm các mục bất thường
42,22 T
38,69 T
48,10 T
38,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,43 T
40,09 T
49,10 T
41,83 T
Chi phí thuế thu nhập
10,39 T
11,38 T
18,45 T
14,52 T
Thuế suất hiệu dụng
24,62%
29,43%
38,36%
37,84%
Chi phí hoạt động khác
190,18 T
200,08 T
123,49 T
213,50 T
Thu nhập ròng
31,02 T
26,89 T
29,26 T
23,18 T
Biên lợi nhuận ròng
5,29%
4,72%
4,62%
3,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,74
2,24
2,51
1,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,34 T
-
Chi phí lãi suất
-17,75 T
-17,47 T
-17,92 T
-17,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-17,75 T
-17,47 T
-9,59 T
-17,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,93 T
30,49 T
32,68 T
36,40 T
EBITDA
88,22 T
75,28 T
88,27 T
83,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google