Finance

Danh sách
500459:BOM
Procter & Gamble Hygiene & Health Care
7.214,40 ₹
+1,58%
(+112,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500459...
Mở
7.174,90 ₹
Cao
7.239,55 ₹
Thấp
7.048,05 ₹
Vốn hoá thị trường
234,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 N
Khối lượng
1,28 N
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
57,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
29,62
Cao nhất trong 52 tuần
14.244,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.575,70 ₹
EPS
243,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,46 Tr
Số nhân viên
386
Mở
7.174,90 ₹
Cao
7.239,55 ₹
Thấp
7.048,05 ₹
Vốn hoá thị trường
234,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 N
Khối lượng
1,28 N
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
57,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
29,62
Cao nhất trong 52 tuần
14.244,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.575,70 ₹
EPS
243,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,46 Tr
Số nhân viên
386
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Procter & Gamble Hygiene & Health Care
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên386
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webin.pg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,50 T
12,62 T
9,41 T
8,91 T
Giá vốn hàng bán
4,45 T
4,22 T
3,61 T
3,80 T
Chi phí doanh thu
4,45 T
4,22 T
3,61 T
3,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,25 T
2,07 T
1,69 T
1,38 T
Chi phí hoạt động
4,29 T
4,48 T
3,51 T
3,51 T
Tổng chi phí hoạt động
8,75 T
8,70 T
7,12 T
7,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,75 T
3,92 T
2,29 T
1,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
99,00 Tr
124,10 Tr
-294,90 Tr
94,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,82 T
4,02 T
2,18 T
1,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,82 T
4,02 T
2,35 T
1,70 T
Chi phí thuế thu nhập
719,20 Tr
1,01 T
649,80 Tr
433,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,52%
25,02%
29,79%
25,56%
Chi phí hoạt động khác
1,96 T
2,31 T
1,73 T
2,03 T
Thu nhập ròng
2,10 T
3,01 T
1,53 T
1,26 T
Biên lợi nhuận ròng
18,25%
23,89%
16,27%
14,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
64,65
92,87
47,17
38,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
441,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-26,70 Tr
-
-2,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 Tr
-26,70 Tr
441,60 Tr
-2,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
92,80 Tr
95,00 Tr
95,60 Tr
95,90 Tr
EBITDA
2,85 T
4,03 T
2,39 T
1,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google