Finance

Danh sách
500456:BOM
Pasupati Acrylon Ltd
79,19 ₹
-0,18%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:09 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500456...
Mở
80,12 ₹
Cao
81,20 ₹
Thấp
78,35 ₹
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,93 N
Khối lượng
47,31 N
Chỉ số P/E
7,40
Cao nhất trong 52 tuần
86,38 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,39 ₹
EPS
10,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,13 Tr
Số nhân viên
540
Mở
80,12 ₹
Cao
81,20 ₹
Thấp
78,35 ₹
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,93 N
Khối lượng
47,31 N
Chỉ số P/E
7,40
Cao nhất trong 52 tuần
86,38 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,39 ₹
EPS
10,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,13 Tr
Số nhân viên
540
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pasupati Acrylon Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên540
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 T
2,69 T
2,45 T
2,38 T
Giá vốn hàng bán
1,99 T
1,80 T
1,70 T
1,52 T
Chi phí doanh thu
1,99 T
1,80 T
1,70 T
1,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,50 Tr
93,50 Tr
117,63 Tr
98,40 Tr
Chi phí hoạt động
567,20 Tr
535,40 Tr
387,04 Tr
503,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,56 T
2,33 T
2,09 T
2,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,40 Tr
360,00 Tr
355,61 Tr
358,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,50 Tr
23,20 Tr
-25,94 Tr
30,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
217,60 Tr
343,20 Tr
358,81 Tr
366,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
217,60 Tr
348,90 Tr
358,42 Tr
366,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,60 Tr
86,30 Tr
96,07 Tr
93,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,55%
25,15%
26,77%
25,35%
Chi phí hoạt động khác
451,60 Tr
409,90 Tr
237,44 Tr
373,80 Tr
Thu nhập ròng
162,00 Tr
256,90 Tr
262,74 Tr
273,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
9,54%
10,74%
11,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,30 Tr
-34,30 Tr
-
-22,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,30 Tr
-34,30 Tr
27,79 Tr
-22,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,10 Tr
32,00 Tr
31,88 Tr
31,50 Tr
EBITDA
270,90 Tr
374,96 Tr
386,83 Tr
390,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google