Finance

Danh sách
Tại sao 500449 giảm 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
500449:BOM
Hindustan Organic Chemicals Ltd
56,34 ₹
-4,99%
(-2,96) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500449...
Mở
57,10 ₹
Cao
58,11 ₹
Thấp
56,34 ₹
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,05 N
Khối lượng
90,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
64,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,05 ₹
EPS
-0,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,17 Tr
Số nhân viên
171
Mở
57,10 ₹
Cao
58,11 ₹
Thấp
56,34 ₹
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,05 N
Khối lượng
90,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
64,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,05 ₹
EPS
-0,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,17 Tr
Số nhân viên
171
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hindustan Organic Chemicals Limited is an Indian central public sector undertaking based in Mumbai. It was established in 1960 to indigenize the manufacture of basic chemicals and to reduce country’s dependence on import of vital organic chemicals. Its products are phenol, acetone, nitrobenzene, aniline, nitrotoluenes, chlorobenzenes and nitro chlorobenzenes. Basic organic chemicals include pesticides, drugs & pharmaceuticals, dyes & dyestuffs, plastics, resins & laminates, rubber chemicals, paints, textile auxiliaries and explosives. The company is under the ownership of the Government of India and the administrative control of Ministry of Chemicals and Fertilizers. Hindustan Organic Chemicals has two units in Rasayani and in Kochi. Wikipedia
Giới thiệu về Hindustan Organic Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên171
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhoclindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,26 T
1,47 T
1,36 T
959,96 Tr
Giá vốn hàng bán
1,25 T
1,32 T
-19,90 Tr
752,32 Tr
Chi phí doanh thu
1,25 T
1,32 T
-19,90 Tr
752,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,23 Tr
110,92 Tr
108,35 Tr
106,40 Tr
Chi phí hoạt động
184,78 Tr
195,93 Tr
1,22 T
164,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,51 T
1,20 T
916,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-176,57 Tr
-41,62 Tr
166,69 Tr
43,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,00 Tr
56,33 Tr
-150,56 Tr
42,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-181,37 Tr
-39,70 Tr
147,44 Tr
36,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-178,21 Tr
-36,54 Tr
144,41 Tr
36,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-9,68 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-6,56%
-
Chi phí hoạt động khác
67,76 Tr
79,81 Tr
1,10 T
52,77 Tr
Thu nhập ròng
-181,54 Tr
-39,20 Tr
156,86 Tr
37,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,38%
-2,66%
11,50%
3,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
172,41 Tr
-
Chi phí lãi suất
-52,64 Tr
-51,25 Tr
-45,14 Tr
-49,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,64 Tr
-51,25 Tr
127,27 Tr
-49,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,80 Tr
5,20 Tr
5,04 Tr
4,94 Tr
EBITDA
-172,00 Tr
-38,34 Tr
170,75 Tr
48,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google