Finance

Danh sách
500444:BOM
West Coast Paper Mills Ltd
837,85 ₹
+1,67%
(+13,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:18 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500444...
Mở
828,65 ₹
Cao
907,80 ₹
Thấp
811,75 ₹
Vốn hoá thị trường
55,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,41 N
Khối lượng
98,26 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,09
Cao nhất trong 52 tuần
977,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
375,05 ₹
EPS
34,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
828,65 ₹
Cao
907,80 ₹
Thấp
811,75 ₹
Vốn hoá thị trường
55,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,41 N
Khối lượng
98,26 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,09
Cao nhất trong 52 tuần
977,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
375,05 ₹
EPS
34,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về West Coast Paper Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,43 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,43 T
10,50 T
12,31 T
10,51 T
Giá vốn hàng bán
7,70 T
7,55 T
6,48 T
6,53 T
Chi phí doanh thu
7,70 T
7,55 T
6,48 T
6,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 T
1,10 T
1,10 T
1,04 T
Chi phí hoạt động
2,67 T
2,81 T
4,89 T
2,54 T
Tổng chi phí hoạt động
10,37 T
10,36 T
11,37 T
9,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,05 Tr
133,46 Tr
944,14 Tr
1,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
225,45 Tr
446,25 Tr
-1,09 T
446,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
188,79 Tr
472,99 Tr
847,95 Tr
1,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
188,79 Tr
472,99 Tr
226,11 Tr
1,81 T
Chi phí thuế thu nhập
69,73 Tr
177,21 Tr
308,18 Tr
394,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,94%
37,47%
36,34%
21,74%
Chi phí hoạt động khác
1,02 T
1,08 T
3,13 T
911,72 Tr
Thu nhập ròng
174,88 Tr
268,65 Tr
518,49 Tr
1,33 T
Biên lợi nhuận ròng
1,68%
2,56%
4,21%
12,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
476,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-98,71 Tr
-106,72 Tr
-79,54 Tr
-76,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,71 Tr
-106,72 Tr
397,37 Tr
-76,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
618,03 Tr
633,50 Tr
653,45 Tr
590,33 Tr
EBITDA
660,11 Tr
638,71 Tr
1,53 T
2,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google