Finance

Danh sách
500426:BOM
UTL Industries Ltd
1,41 ₹
+0,71%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500426...
Mở
1,41 ₹
Cao
1,41 ₹
Thấp
1,41 ₹
Vốn hoá thị trường
46,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,49 N
Khối lượng
1,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 ₹
EPS
-0,03 ₹
Số nhân viên
1
Mở
1,41 ₹
Cao
1,41 ₹
Thấp
1,41 ₹
Vốn hoá thị trường
46,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,49 N
Khối lượng
1,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 ₹
EPS
-0,03 ₹
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UTL Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
443,00 N
300,00 N
295,95 N
145,00 N
Giá vốn hàng bán
188,00 N
125,00 N
134,50 N
159,00 N
Chi phí doanh thu
188,00 N
125,00 N
134,50 N
159,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,00 N
60,00 N
211,36 N
60,00 N
Chi phí hoạt động
-187,00 N
495,00 N
502,91 N
626,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,00 N
620,00 N
637,41 N
785,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
442,00 N
-320,00 N
-341,46 N
-640,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
443,00 N
-320,00 N
-339,45 N
-640,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
443,00 N
-320,00 N
-339,45 N
-640,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 N
2,00 N
350,00
3,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,23%
-0,62%
-0,10%
-0,47%
Chi phí hoạt động khác
-248,00 N
434,00 N
290,33 N
565,00 N
Thu nhập ròng
444,00 N
-322,00 N
-339,80 N
-643,00 N
Biên lợi nhuận ròng
100,23%
-107,33%
-114,82%
-443,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,01 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
2,01 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 N
1,00 N
1,22 N
1,00 N
EBITDA
443,00 N
-319,20 N
-340,66 N
-639,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google