Finance

Danh sách
Tại sao 500421 giảm 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
500421:BOM
TPI India Ltd
15,04 ₹
-4,99%
(-0,79) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500421...
Mở
15,99 ₹
Cao
15,99 ₹
Thấp
15,04 ₹
Vốn hoá thị trường
646,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,92 N
Khối lượng
57,83 N
Chỉ số P/E
22,85
Cao nhất trong 52 tuần
27,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,06 ₹
EPS
0,66 ₹
Số nhân viên
125
Mở
15,99 ₹
Cao
15,99 ₹
Thấp
15,04 ₹
Vốn hoá thị trường
646,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,92 N
Khối lượng
57,83 N
Chỉ số P/E
22,85
Cao nhất trong 52 tuần
27,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,06 ₹
EPS
0,66 ₹
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TPI India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webtpiindia.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
89,26 Tr
83,91 Tr
98,45 Tr
87,07 Tr
Giá vốn hàng bán
63,54 Tr
56,06 Tr
100,61 Tr
62,44 Tr
Chi phí doanh thu
63,54 Tr
56,06 Tr
100,61 Tr
62,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,35 Tr
3,97 Tr
11,62 Tr
3,62 Tr
Chi phí hoạt động
20,32 Tr
19,85 Tr
-24,24 Tr
18,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,86 Tr
75,91 Tr
76,38 Tr
80,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,40 Tr
8,00 Tr
22,08 Tr
6,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-1,07 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,18 Tr
5,15 Tr
20,02 Tr
3,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,18 Tr
5,15 Tr
20,02 Tr
3,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,35 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
6,74%
-
Chi phí hoạt động khác
15,58 Tr
14,47 Tr
-37,26 Tr
13,07 Tr
Thu nhập ròng
2,18 Tr
5,15 Tr
18,67 Tr
3,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,44%
6,13%
18,96%
4,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
311,00 N
-
Chi phí lãi suất
-3,22 Tr
-2,86 Tr
-1,30 Tr
-2,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,22 Tr
-2,86 Tr
-985,00 N
-2,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,39 Tr
1,41 Tr
1,40 Tr
1,38 Tr
EBITDA
6,77 Tr
9,62 Tr
23,46 Tr
7,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google