Finance

Danh sách
500413:BOM
Thomas Cook (India) Ltd
101,50 ₹
+0,79%
(+0,80) 1 ngày
16 thg 10, 13:01:48 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500413...
Mở
101,15 ₹
Cao
104,05 ₹
Thấp
100,85 ₹
Vốn hoá thị trường
47,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,20 N
Khối lượng
33,55 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,68
Cao nhất trong 52 tuần
169,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
86,15 ₹
EPS
4,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
370,67 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
101,15 ₹
Cao
104,05 ₹
Thấp
100,85 ₹
Vốn hoá thị trường
47,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,20 N
Khối lượng
33,55 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,68
Cao nhất trong 52 tuần
169,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
86,15 ₹
EPS
4,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
370,67 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Thomas Cook Ltd. is an Indian travel agency, headquartered in Mumbai, India, providing travel services including Foreign Exchange, International and Domestic Holidays, Visas, Passports, Travel Insurance and MICE. Founded in 1881 by Thomas Cook, the founder of the now defunct British brand Thomas Cook & Son, who established its first office in India and eventually extended to over 233 locations, in 94 cities across India, Sri Lanka and Mauritius. Thomas Cook India is a subsidiary of Fairfax Financial Holdings Limited, through its wholly owned subsidiary, Fairbridge Capital Limited, and its controlled affiliates which holds 67.63% of the company. Wikipedia
Giới thiệu về Thomas Cook (India) Ltd
Giám đốc điều hànhMahesh Iyer
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1881
Trụ sở chínhLower Parel, Mumbai, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webthomascook.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,74 T
21,46 T
17,72 T
20,92 T
Giá vốn hàng bán
18,11 T
18,50 T
15,83 T
18,25 T
Chi phí doanh thu
18,11 T
18,50 T
15,83 T
18,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,53 T
213,60 Tr
Chi phí hoạt động
1,93 T
2,21 T
1,14 T
2,16 T
Tổng chi phí hoạt động
20,04 T
20,72 T
16,97 T
20,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
701,90 Tr
741,30 Tr
746,40 Tr
508,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
388,30 Tr
409,30 Tr
-1,38 T
611,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 T
602,60 Tr
481,80 Tr
884,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
855,60 Tr
914,70 Tr
361,10 Tr
886,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
392,80 Tr
147,70 Tr
175,00 Tr
247,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,70%
24,51%
36,32%
27,98%
Chi phí hoạt động khác
1,53 T
1,80 T
-818,90 Tr
1,52 T
Thu nhập ròng
664,40 Tr
417,00 Tr
386,60 Tr
719,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,20%
1,94%
2,18%
3,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,34 T
-
Chi phí lãi suất
-236,90 Tr
-242,10 Tr
-
-234,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-236,90 Tr
-242,10 Tr
1,34 T
-234,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
391,90 Tr
414,50 Tr
424,20 Tr
422,00 Tr
EBITDA
1,08 T
900,48 Tr
915,02 Tr
907,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google