Finance

Danh sách
Tại sao 500410 tăng 4,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
500410:BOM
ACC Ltd
1.193,40 ₹
+4,88%
(+55,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500410...
Mở
1.147,00 ₹
Cao
1.194,85 ₹
Thấp
1.133,60 ₹
Vốn hoá thị trường
222,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,47 N
Khối lượng
26,42 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
1,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.986,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.122,55 ₹
EPS
101,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,99 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.147,00 ₹
Cao
1.194,85 ₹
Thấp
1.133,60 ₹
Vốn hoá thị trường
222,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,47 N
Khối lượng
26,42 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
1,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.986,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.122,55 ₹
EPS
101,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,99 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ACC Limited is an Indian cement producer, headquartered in Mumbai. It is a subsidiary of Ambuja Cements and a part of the Adani Group. On 1 September 2006, its name was changed to ACC Limited. The company was established in Mumbai, Maharashtra on 1 August 1936. Wikipedia
Giới thiệu về ACC Ltd
Giám đốc điều hànhAjay Kapur
Số nhân viên2,84 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
8,81 ₹ / 22,21 ₹
-60,32%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
58,08 T / 64,44 T
-9,87%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,96 T
63,91 T
71,24 T
58,08 T
Giá vốn hàng bán
33,04 T
36,52 T
44,63 T
34,99 T
Chi phí doanh thu
33,04 T
36,52 T
44,63 T
34,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,46 T
14,18 T
21,08 T
12,33 T
Chi phí hoạt động
20,25 T
23,45 T
23,17 T
21,13 T
Tổng chi phí hoạt động
53,29 T
59,97 T
67,81 T
56,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,67 T
3,94 T
3,44 T
1,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,24 T
575,70 Tr
-975,80 Tr
530,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,63 T
4,60 T
3,70 T
2,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,63 T
4,28 T
3,41 T
2,24 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,56 T
558,20 Tr
1,32 T
530,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-46,66%
12,13%
35,66%
26,50%
Chi phí hoạt động khác
5,00 T
6,21 T
-699,10 Tr
6,19 T
Thu nhập ròng
11,19 T
4,04 T
2,38 T
1,47 T
Biên lợi nhuận ròng
18,98%
6,32%
3,34%
2,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
59,45
21,18
13,36
8,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,08 T
-
Chi phí lãi suất
-289,00 Tr
-256,00 Tr
-162,30 Tr
-270,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-289,00 Tr
-256,00 Tr
920,70 Tr
-270,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,79 T
3,06 T
2,79 T
2,61 T
EBITDA
8,34 T
6,03 T
5,70 T
4,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google