Finance

Danh sách
Tại sao 500408 tăng 4,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
500408:BOM
Tata Elxsi Ltd
3.845,00 ₹
+4,06%
(+150,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500408...
Mở
3.695,00 ₹
Cao
3.850,00 ₹
Thấp
3.685,00 ₹
Vốn hoá thị trường
239,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,22 N
Khối lượng
53,18 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
18,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,74
Cao nhất trong 52 tuần
5.949,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.000,00 ₹
EPS
107,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,28 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
3.695,00 ₹
Cao
3.850,00 ₹
Thấp
3.685,00 ₹
Vốn hoá thị trường
239,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,22 N
Khối lượng
53,18 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
18,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,74
Cao nhất trong 52 tuần
5.949,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.000,00 ₹
EPS
107,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,28 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tata Elxsi Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webtataelxsi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
9,53 T
10,18 T
10,21 T
10,56 T
Giá vốn hàng bán
6,15 T
7,20 T
6,70 T
6,94 T
Chi phí doanh thu
6,15 T
7,20 T
6,70 T
6,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
221,84 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,39 T
522,11 Tr
1,57 T
1,54 T
Tổng chi phí hoạt động
7,54 T
7,72 T
8,27 T
8,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,99 T
2,46 T
1,94 T
2,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
460,38 Tr
-1,29 T
414,58 Tr
349,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 T
2,68 T
2,32 T
2,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,42 T
2,77 T
2,32 T
2,39 T
Chi phí thuế thu nhập
373,80 Tr
474,21 Tr
618,58 Tr
687,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,55%
17,71%
26,61%
28,77%
Chi phí hoạt động khác
1,16 T
67,87 Tr
1,35 T
1,31 T
Thu nhập ròng
1,09 T
2,20 T
1,71 T
1,70 T
Biên lợi nhuận ròng
11,42%
21,64%
16,71%
16,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
28,92
35,37
27,38
27,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,37 T
-
-
Chi phí lãi suất
-35,17 Tr
-41,11 Tr
-27,20 Tr
-35,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,17 Tr
1,33 T
-27,20 Tr
-35,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
228,06 Tr
232,40 Tr
222,67 Tr
236,52 Tr
EBITDA
2,13 T
2,56 T
2,04 T
2,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google